swinging pendulums
các quả lắc đu đưa
oscillating pendulums
các quả lắc dao động
simple pendulums
các quả lắc đơn giản
heavy pendulums
các quả lắc nặng
long pendulums
các quả lắc dài
short pendulums
các quả lắc ngắn
clock pendulums
các quả lắc đồng hồ
mechanical pendulums
các quả lắc cơ học
multiple pendulums
các quả lắc đa
free pendulums
các quả lắc tự do
pendulums swing back and forth in a rhythmic motion.
Các con lắc dao động qua lại theo chuyển động nhịp nhàng.
the scientist studied the behavior of pendulums in different environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các con lắc trong các môi trường khác nhau.
pendulums can be used to demonstrate the principles of physics.
Các con lắc có thể được sử dụng để minh họa các nguyên tắc của vật lý.
many clocks use pendulums to keep accurate time.
Nhiều đồng hồ sử dụng con lắc để giữ thời gian chính xác.
the length of a pendulum affects its swinging period.
Chiều dài của một con lắc ảnh hưởng đến chu kỳ dao động của nó.
he was fascinated by the way pendulums move.
Anh ấy bị mê hoặc bởi cách các con lắc chuyển động.
in physics class, we learned about simple pendulums.
Trong lớp vật lý, chúng tôi đã học về các con lắc đơn.
pendulums are often used in experiments to measure gravitational acceleration.
Các con lắc thường được sử dụng trong các thí nghiệm để đo gia tốc trọng trường.
the pendulums in the old clock are beautifully crafted.
Các con lắc trong chiếc đồng hồ cũ được chế tác tinh xảo.
understanding pendulums can help in learning about harmonic motion.
Hiểu về các con lắc có thể giúp học về chuyển động hài hòa.
swinging pendulums
các quả lắc đu đưa
oscillating pendulums
các quả lắc dao động
simple pendulums
các quả lắc đơn giản
heavy pendulums
các quả lắc nặng
long pendulums
các quả lắc dài
short pendulums
các quả lắc ngắn
clock pendulums
các quả lắc đồng hồ
mechanical pendulums
các quả lắc cơ học
multiple pendulums
các quả lắc đa
free pendulums
các quả lắc tự do
pendulums swing back and forth in a rhythmic motion.
Các con lắc dao động qua lại theo chuyển động nhịp nhàng.
the scientist studied the behavior of pendulums in different environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các con lắc trong các môi trường khác nhau.
pendulums can be used to demonstrate the principles of physics.
Các con lắc có thể được sử dụng để minh họa các nguyên tắc của vật lý.
many clocks use pendulums to keep accurate time.
Nhiều đồng hồ sử dụng con lắc để giữ thời gian chính xác.
the length of a pendulum affects its swinging period.
Chiều dài của một con lắc ảnh hưởng đến chu kỳ dao động của nó.
he was fascinated by the way pendulums move.
Anh ấy bị mê hoặc bởi cách các con lắc chuyển động.
in physics class, we learned about simple pendulums.
Trong lớp vật lý, chúng tôi đã học về các con lắc đơn.
pendulums are often used in experiments to measure gravitational acceleration.
Các con lắc thường được sử dụng trong các thí nghiệm để đo gia tốc trọng trường.
the pendulums in the old clock are beautifully crafted.
Các con lắc trong chiếc đồng hồ cũ được chế tác tinh xảo.
understanding pendulums can help in learning about harmonic motion.
Hiểu về các con lắc có thể giúp học về chuyển động hài hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay