the clonability of this hybrid plant variety has been confirmed by agricultural researchers.
Tính khả năng nhân giống của giống cây trồng lai này đã được các nhà nghiên cứu nông nghiệp xác nhận.
scientists are studying the clonability of certain marine organisms with remarkable regenerative abilities.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính khả năng nhân giống của một số sinh vật biển có khả năng tái tạo đáng kinh ngạc.
the clonability rate of these stem cells exceeds expectations in clinical trials.
Tỷ lệ khả năng nhân giống của các tế bào gốc này vượt quá mong đợi trong các thử nghiệm lâm sàng.
genetic engineers are exploring the clonability limits of endangered species.
Các kỹ sư di truyền đang khám phá giới hạn khả năng nhân giống của các loài đang bị đe dọa.
the clonability of this vegetable crop makes it ideal for commercial farming.
Tính khả năng nhân giống của giống cây trồng này khiến nó trở nên lý tưởng cho canh tác thương mại.
researchers questioned the clonability of the ancient seeds found in the archaeological dig.
Các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về tính khả năng nhân giống của các hạt giống cổ đại được tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ.
the high clonability of this fruit tree variety has made it popular among farmers.
Tính khả năng nhân giống cao của giống cây ăn quả này đã khiến nó trở nên phổ biến trong giới nông dân.
understanding clonability is crucial for conservation efforts of vulnerable plant species.
Hiểu biết về khả năng nhân giống là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn các loài thực vật dễ tổn thương.
the study focuses on improving the clonability of therapeutic cell lines.
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện khả năng nhân giống của các dòng tế bào điều trị.
clonability analysis revealed unexpected variations in the genetic material.
Phân tích khả năng nhân giống đã tiết lộ những biến đổi bất ngờ trong vật chất di truyền.
the clonability potential of these coral species is being studied for reef restoration.
Tính tiềm năng nhân giống của các loài san hô này đang được nghiên cứu nhằm phục hồi rạn san hô.
agricultural experts assessed the clonability of the drought-resistant wheat variety.
Các chuyên gia nông nghiệp đã đánh giá khả năng nhân giống của giống lúa mì chống hạn.
the limited clonability of this orchid species presents challenges for propagation.
Tính khả năng nhân giống bị giới hạn của loài lan này tạo ra thách thức cho việc nhân giống.
the clonability of this hybrid plant variety has been confirmed by agricultural researchers.
Tính khả năng nhân giống của giống cây trồng lai này đã được các nhà nghiên cứu nông nghiệp xác nhận.
scientists are studying the clonability of certain marine organisms with remarkable regenerative abilities.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính khả năng nhân giống của một số sinh vật biển có khả năng tái tạo đáng kinh ngạc.
the clonability rate of these stem cells exceeds expectations in clinical trials.
Tỷ lệ khả năng nhân giống của các tế bào gốc này vượt quá mong đợi trong các thử nghiệm lâm sàng.
genetic engineers are exploring the clonability limits of endangered species.
Các kỹ sư di truyền đang khám phá giới hạn khả năng nhân giống của các loài đang bị đe dọa.
the clonability of this vegetable crop makes it ideal for commercial farming.
Tính khả năng nhân giống của giống cây trồng này khiến nó trở nên lý tưởng cho canh tác thương mại.
researchers questioned the clonability of the ancient seeds found in the archaeological dig.
Các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về tính khả năng nhân giống của các hạt giống cổ đại được tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ.
the high clonability of this fruit tree variety has made it popular among farmers.
Tính khả năng nhân giống cao của giống cây ăn quả này đã khiến nó trở nên phổ biến trong giới nông dân.
understanding clonability is crucial for conservation efforts of vulnerable plant species.
Hiểu biết về khả năng nhân giống là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn các loài thực vật dễ tổn thương.
the study focuses on improving the clonability of therapeutic cell lines.
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện khả năng nhân giống của các dòng tế bào điều trị.
clonability analysis revealed unexpected variations in the genetic material.
Phân tích khả năng nhân giống đã tiết lộ những biến đổi bất ngờ trong vật chất di truyền.
the clonability potential of these coral species is being studied for reef restoration.
Tính tiềm năng nhân giống của các loài san hô này đang được nghiên cứu nhằm phục hồi rạn san hô.
agricultural experts assessed the clonability of the drought-resistant wheat variety.
Các chuyên gia nông nghiệp đã đánh giá khả năng nhân giống của giống lúa mì chống hạn.
the limited clonability of this orchid species presents challenges for propagation.
Tính khả năng nhân giống bị giới hạn của loài lan này tạo ra thách thức cho việc nhân giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay