clonings

[Mỹ]/'kləʊnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình tạo ra một bản sao giống hệt của một sinh vật
v. sinh sản vô tính

Cụm từ & Cách kết hợp

reproductive cloning

nhân bản sinh sản

therapeutic cloning

nhân bản điều trị

human cloning

nhân bản người

gene cloning

nhân bản gen

positional cloning

nhân bản vị trí

Câu ví dụ

Some people think that the government will regulate the reseach on human cloning sorner or later.

Một số người nghĩ rằng chính phủ sẽ điều chỉnh nghiên cứu về nhân bản vô tính sớm hay muộn.

DVD CLONER II which make DVD cloning more conveniently, pleasurably and economically.

DVD CLONER II giúp nhân bản DVD trở nên thuận tiện, dễ chịu và kinh tế hơn.

Cloning is the process that an offspring which has the same genomes with matriline is procreated by using agamogenesis technology.And Cloning technology is an important technology in life science.

Nhân bản vô tính là quá trình mà một thế hệ con cái có cùng bộ gen với mẹ matriline được sinh ra bằng công nghệ sinh sản vô tính. Và công nghệ nhân bản vô tính là một công nghệ quan trọng trong khoa học đời sống.

Yang XM.XieL.HuZY.Qiu ZH,WuCT,HeFC Human augmentor of liver regeneration:molecular cloning,biological activity and roles in liver regeneration 1997

Yang XM.XieL.HuZY.Qiu ZH,WuCT,HeFC Chất tăng cường tái tạo gan của con người: nhân bản phân tử, hoạt động sinh học và vai trò trong tái tạo gan 1997

The present study is the first to report on the usefulness of puromycin for production of enhanced green fluorescent protein (EGFP) transgenic piglets after somatic cell cloning and embryo transfer.

Nghiên cứu hiện tại là nghiên cứu đầu tiên báo cáo về tính hữu ích của puromycin trong việc sản xuất lợ biến đổi gen (EGFP) tăng cường sau khi nhân bản tế bào soma và chuyển phôi.

Scientists are researching the potential of cloning human organs for medical purposes.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của việc nhân bản các cơ quan của con người cho mục đích y tế.

The ethical implications of cloning animals have sparked debates worldwide.

Những tác động về mặt đạo đức của việc nhân bản động vật đã gây ra những cuộc tranh luận trên toàn thế giới.

Cloning technology has advanced significantly in the past decade.

Công nghệ nhân bản vô tính đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

Many people have concerns about the consequences of human cloning.

Nhiều người có những lo ngại về những hậu quả của việc nhân bản vô tính con người.

The company is investing heavily in cloning research to improve agricultural practices.

Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu nhân bản vô tính để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

There are ongoing debates about the legality of cloning in certain countries.

Có những cuộc tranh luận liên tục về tính hợp pháp của việc nhân bản vô tính ở một số quốc gia nhất định.

Cloning endangered species could help preserve biodiversity.

Việc nhân bản các loài đang bị đe dọa có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

The process of cloning involves replicating an organism's genetic material.

Quá trình nhân bản vô tính liên quan đến việc nhân bản vật chất di truyền của một sinh vật.

Some argue that cloning could revolutionize the field of medicine.

Một số người cho rằng nhân bản vô tính có thể cách mạng hóa lĩnh vực y học.

The ethics of cloning continue to be a topic of intense debate among scientists and policymakers.

Đạo đức của việc nhân bản vô tính tiếp tục là một chủ đề tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay