close-range

[US]/[ˈkləʊz ˈreɪndʒ]/
[UK]/[ˈ kloʊz ˈreɪndʒ]/
Frequency: Very High

Translation

n. khoảng cách mà trong đó một vật có thể tiếp cận hoặc tấn công; một tình huống hoặc môi trường rất quen thuộc hoặc thoải mái.
adj. ở một khoảng cách ngắn; vị trí gần.
adv. ở một khoảng cách ngắn.

Phrases & Collocations

close-range encounter

gần phạm vi

close-range fire

tường lửa tầm gần

close-range weapon

vũ khí tầm gần

close-range combat

trận chiến tầm gần

close-range view

góc nhìn tầm gần

close-range attack

tấn công tầm gần

close-range blast

đánh bay tầm gần

close-range proximity

tính gần

Example Sentences

the security camera captured the incident in close-range.

Camera an ninh đã ghi lại sự việc ở khoảng cách gần.

the boxer dominated the fight with devastating close-range punches.

Tay đấm đã thống trị trận đấu với những cú đấm tầm gần hủy diệt.

we observed the wildlife from a safe and close-range viewing platform.

Chúng tôi quan sát động vật hoang dã từ một đài quan sát an toàn và tầm gần.

the photographer used a macro lens for close-range shots of flowers.

Người chụp ảnh đã sử dụng ống kính macro để chụp cận cảnh hoa.

the drone provided stunning aerial footage of the volcano in close-range.

Máy bay không người lái đã cung cấp những đoạn phim trên không tuyệt đẹp về ngọn núi lửa ở khoảng cách gần.

the sniper took aim and fired from a long distance, not close-range.

Người bắn tỉa đã ngắm và bắn từ khoảng cách xa, không phải tầm gần.

the artist preferred painting portraits in close-range detail.

Nghệ sĩ thích vẽ chân dung với độ chi tiết cận cảnh.

the rescue team searched for survivors in the rubble at close-range.

Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát ở tầm gần.

the sensor detected movement within a close-range radius.

Cảm biến đã phát hiện chuyển động trong phạm vi gần.

the speaker engaged with the audience in a close-range, interactive session.

Người nói đã tương tác với khán giả trong một buổi tương tác tầm gần.

the mine was detonated at close-range to minimize collateral damage.

Mìn đã được cho nổ ở tầm gần để giảm thiểu thiệt hại phụ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now