cloudless

[Mỹ]/'klaʊdlɪs/
[Anh]/'klaʊdləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có mây, trong trẻo
adv. không có mây, rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

cloudless sky

bầu trời không mây

Câu ví dụ

sailed under favor of cloudless skies.

đi thuyền dưới bầu trời không mây.

The sun shone on for hours in a cloudless sky.

Mặt trời chiếu sáng trong nhiều giờ liền trên bầu trời không mây.

It was the first of August, a perfect day, with a burning sun and cloudless sky.

Đó là ngày mùng một tháng Tám, một ngày hoàn hảo, với ánh mặt trời chói chang và bầu trời không mây.

The sky was bright and cloudless overhead, and the tops of the trees shone rosily in the sun.

Bầu trời sáng rõ và không mây trên đầu, và ngọn cây tỏa sáng màu hồng dưới ánh mặt trời.

enjoying a cloudless day

tận hưởng một ngày không mây.

a perfect picnic under a cloudless sky

một buổi dã ngoại hoàn hảo dưới bầu trời không mây.

dreaming under a cloudless night sky

mơ màng dưới bầu trời đêm không mây.

sailing under a cloudless sky

đi thuyền dưới bầu trời không mây.

a cloudless summer day

một ngày mùa hè không mây.

a cloudless view of the mountains

một khung cảnh không mây nhìn ra núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay