the cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers gather
Vietnamese_translation
cloudwatchers observe
Vietnamese_translation
cloudwatchers' heaven
Vietnamese_translation
fellow cloudwatchers
Vietnamese_translation
avid cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers worldwide
Vietnamese_translation
for cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers search
Vietnamese_translation
cloudwatchers unite
Vietnamese_translation
the cloudwatchers gathered on the hilltop to study the changing sky.
Các nhà quan sát mây đã tụ tập trên đỉnh đồi để nghiên cứu bầu trời đang thay đổi.
keen cloudwatchers can predict weather changes by observing cloud formations.
Các nhà quan sát mây cẩn thận có thể dự đoán sự thay đổi thời tiết bằng cách quan sát các hình dạng mây.
ancient cloudwatchers used cloud patterns to navigate across the oceans.
Các nhà quan sát mây cổ đại đã sử dụng các mô hình mây để điều hướng qua các đại dương.
professional cloudwatchers work closely with meteorologists at weather stations.
Các nhà quan sát mây chuyên nghiệp làm việc chặt chẽ với các nhà khí tượng học tại các trạm thời tiết.
avid cloudwatchers spend hours tracking the movement of storm clouds.
Các nhà quan sát mây đam mê dành hàng giờ theo dõi sự di chuyển của các đám mây bão.
the group of cloudwatchers noticed an unusual cloud formation approaching.
Nhóm các nhà quan sát mây đã nhận thấy một hình dạng mây bất thường đang đến gần.
skilled cloudwatchers identify different cloud types with remarkable accuracy.
Các nhà quan sát mây có kỹ năng xác định các loại mây khác nhau với độ chính xác đáng kinh ngạc.
amateur cloudwatchers often join organized sky-watching events in parks.
Các nhà quan sát mây nghiệp dư thường tham gia các sự kiện quan sát bầu trời được tổ chức tại công viên.
early cloudwatchers developed primitive methods for forecasting rain.
Các nhà quan sát mây thời kỳ đầu đã phát triển các phương pháp thô sơ để dự báo mưa.
the cloudwatchers' detailed observations contributed significantly to climate research.
Các quan sát chi tiết của các nhà quan sát mây đã đóng góp đáng kể vào nghiên cứu khí hậu.
patient cloudwatchers understand that the sky constantly reveals new secrets.
Các nhà quan sát mây kiên nhẫn hiểu rằng bầu trời liên tục tiết lộ những bí mật mới.
cloudwatchers from around the world share their findings through online forums.
Các nhà quan sát mây từ khắp nơi trên thế giới chia sẻ các phát hiện của họ thông qua các diễn đàn trực tuyến.
the cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers gather
Vietnamese_translation
cloudwatchers observe
Vietnamese_translation
cloudwatchers' heaven
Vietnamese_translation
fellow cloudwatchers
Vietnamese_translation
avid cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers worldwide
Vietnamese_translation
for cloudwatchers
Vietnamese_translation
cloudwatchers search
Vietnamese_translation
cloudwatchers unite
Vietnamese_translation
the cloudwatchers gathered on the hilltop to study the changing sky.
Các nhà quan sát mây đã tụ tập trên đỉnh đồi để nghiên cứu bầu trời đang thay đổi.
keen cloudwatchers can predict weather changes by observing cloud formations.
Các nhà quan sát mây cẩn thận có thể dự đoán sự thay đổi thời tiết bằng cách quan sát các hình dạng mây.
ancient cloudwatchers used cloud patterns to navigate across the oceans.
Các nhà quan sát mây cổ đại đã sử dụng các mô hình mây để điều hướng qua các đại dương.
professional cloudwatchers work closely with meteorologists at weather stations.
Các nhà quan sát mây chuyên nghiệp làm việc chặt chẽ với các nhà khí tượng học tại các trạm thời tiết.
avid cloudwatchers spend hours tracking the movement of storm clouds.
Các nhà quan sát mây đam mê dành hàng giờ theo dõi sự di chuyển của các đám mây bão.
the group of cloudwatchers noticed an unusual cloud formation approaching.
Nhóm các nhà quan sát mây đã nhận thấy một hình dạng mây bất thường đang đến gần.
skilled cloudwatchers identify different cloud types with remarkable accuracy.
Các nhà quan sát mây có kỹ năng xác định các loại mây khác nhau với độ chính xác đáng kinh ngạc.
amateur cloudwatchers often join organized sky-watching events in parks.
Các nhà quan sát mây nghiệp dư thường tham gia các sự kiện quan sát bầu trời được tổ chức tại công viên.
early cloudwatchers developed primitive methods for forecasting rain.
Các nhà quan sát mây thời kỳ đầu đã phát triển các phương pháp thô sơ để dự báo mưa.
the cloudwatchers' detailed observations contributed significantly to climate research.
Các quan sát chi tiết của các nhà quan sát mây đã đóng góp đáng kể vào nghiên cứu khí hậu.
patient cloudwatchers understand that the sky constantly reveals new secrets.
Các nhà quan sát mây kiên nhẫn hiểu rằng bầu trời liên tục tiết lộ những bí mật mới.
cloudwatchers from around the world share their findings through online forums.
Các nhà quan sát mây từ khắp nơi trên thế giới chia sẻ các phát hiện của họ thông qua các diễn đàn trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay