clouting power
quyền lực
clouting influence
ảnh hưởng
clouting authority
uy quyền
clouting status
trạng thái
clouting game
trò chơi
clouting rights
quyền lợi
clouting relations
quan hệ
clouting network
mạng lưới
clouting deal
thỏa thuận
clouting position
vị trí
his clouting in the industry helped him secure the deal.
Ảnh hưởng của anh ấy trong ngành đã giúp anh ấy đảm bảo được thỏa thuận.
she gained clouting through her extensive network.
Cô ấy có được ảnh hưởng thông qua mạng lưới quan hệ rộng lớn của mình.
clouting is often necessary for getting noticed in a competitive field.
Ảnh hưởng thường cần thiết để được chú ý trong một lĩnh vực cạnh tranh.
his clouting allowed him to influence the decision-making process.
Ảnh hưởng của anh ấy cho phép anh ấy tác động đến quá trình ra quyết định.
clouting can sometimes overshadow actual talent.
Ảnh hưởng đôi khi có thể lấn át tài năng thực sự.
she used her clouting to advocate for important changes.
Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để ủng hộ những thay đổi quan trọng.
clouting is crucial for leaders in any organization.
Ảnh hưởng rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo trong bất kỳ tổ chức nào.
networking can increase your clouting in your profession.
Mạng lưới quan hệ có thể tăng cường ảnh hưởng của bạn trong sự nghiệp.
clouting plays a significant role in political campaigns.
Ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch chính trị.
her clouting made it easier to collaborate with other experts.
Ảnh hưởng của cô ấy giúp việc cộng tác với các chuyên gia khác dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay