clunches together
nắm chặt lại
clunches of food
những nắm thức ăn
clunches of people
những đám người
clunches of clay
những nắm đất sét
clunches of grass
những nắm cỏ
clunches of snow
những nắm tuyết
clunches of leaves
những nắm lá
clunches of hair
những nắm tóc
clunches of fabric
những nắm vải
clunches of paper
những nắm giấy
she clunches her fist in frustration.
Cô ấy nắm chặt nắm tay vì sự thất vọng.
the child clunches his toy tightly.
Đứa trẻ nắm chặt đồ chơi của mình.
he clunches the paper to express his anger.
Anh ấy nắm chặt tờ giấy để bày tỏ sự tức giận của mình.
during the meeting, she clunches her notes nervously.
Trong cuộc họp, cô ấy nắm chặt ghi chú của mình một cách lo lắng.
she clunches her jaw when she's anxious.
Cô ấy nghiến răng khi cô ấy lo lắng.
he clunches his hands together for warmth.
Anh ấy nắm chặt hai tay vào nhau để giữ ấm.
as the storm approached, they clunched their umbrellas tightly.
Khi cơn bão đến gần, họ nắm chặt ô của mình.
she clunches her stomach in anticipation of the roller coaster.
Cô ấy nắm chặt bụng vì mong chờ trò chơi cảm giác mạnh.
he clunches the steering wheel while driving in traffic.
Anh ấy nắm chặt tay lái khi đang lái xe trong giao thông.
in the movie, the hero clunches his sword before the battle.
Trong phim, anh hùng nắm chặt thanh kiếm của mình trước trận chiến.
clunches together
nắm chặt lại
clunches of food
những nắm thức ăn
clunches of people
những đám người
clunches of clay
những nắm đất sét
clunches of grass
những nắm cỏ
clunches of snow
những nắm tuyết
clunches of leaves
những nắm lá
clunches of hair
những nắm tóc
clunches of fabric
những nắm vải
clunches of paper
những nắm giấy
she clunches her fist in frustration.
Cô ấy nắm chặt nắm tay vì sự thất vọng.
the child clunches his toy tightly.
Đứa trẻ nắm chặt đồ chơi của mình.
he clunches the paper to express his anger.
Anh ấy nắm chặt tờ giấy để bày tỏ sự tức giận của mình.
during the meeting, she clunches her notes nervously.
Trong cuộc họp, cô ấy nắm chặt ghi chú của mình một cách lo lắng.
she clunches her jaw when she's anxious.
Cô ấy nghiến răng khi cô ấy lo lắng.
he clunches his hands together for warmth.
Anh ấy nắm chặt hai tay vào nhau để giữ ấm.
as the storm approached, they clunched their umbrellas tightly.
Khi cơn bão đến gần, họ nắm chặt ô của mình.
she clunches her stomach in anticipation of the roller coaster.
Cô ấy nắm chặt bụng vì mong chờ trò chơi cảm giác mạnh.
he clunches the steering wheel while driving in traffic.
Anh ấy nắm chặt tay lái khi đang lái xe trong giao thông.
in the movie, the hero clunches his sword before the battle.
Trong phim, anh hùng nắm chặt thanh kiếm của mình trước trận chiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay