clupeids

[Mỹ]/ˈkluːpeɪɪd/
[Anh]/ˈkluːpeɪd/

Dịch

n. cá của họ Clupeidae; cá Clupeidae
adj. liên quan đến họ Clupeidae

Cụm từ & Cách kết hợp

clupeid fish

cá clupeid

clupeid species

loài cá clupeid

clupeid population

dân số cá clupeid

clupeid stocks

trữ lượng cá clupeid

clupeid diet

thực đơn của cá clupeid

clupeid larvae

ấu trùng cá clupeid

clupeid fisheries

ngư nghiệp cá clupeid

clupeid habitat

môi trường sống của cá clupeid

clupeid catch

mùa đánh bắt cá clupeid

clupeid research

nghiên cứu về cá clupeid

Câu ví dụ

clupeid fish are an important part of the marine ecosystem.

cá clupeid là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.

many clupeid species are used in commercial fishing.

nhiều loài cá clupeid được sử dụng trong đánh bắt thương mại.

clupeid populations can fluctuate based on environmental conditions.

dân số cá clupeid có thể dao động dựa trên điều kiện môi trường.

research on clupeid behavior helps improve fishing techniques.

nghiên cứu về hành vi của cá clupeid giúp cải thiện các kỹ thuật đánh bắt cá.

clupeid fish are often found in large schools.

cá clupeid thường được tìm thấy ở những bầy cá lớn.

some clupeid species are known for their migratory patterns.

một số loài cá clupeid nổi tiếng với kiểu di cư của chúng.

clupeid fish play a vital role in the food chain.

cá clupeid đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

overfishing can threaten clupeid populations worldwide.

đánh bắt quá mức có thể đe dọa quần thể cá clupeid trên toàn thế giới.

clupeid fish are rich in omega-3 fatty acids.

cá clupeid giàu axit béo omega-3.

studying clupeid genetics can provide insights into biodiversity.

nghiên cứu di truyền của cá clupeid có thể cung cấp thông tin chi tiết về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay