cmbs market
thị trường CMBS
cmbs pricing
giá CMBS
new cmbs
CMBS mới
cmbs investors
nhà đầu tư CMBS
cmbs spreads
biên độ CMBS
issuing cmbs
phát hành CMBS
cmbs delinquencies
vi phạm thanh toán CMBS
cmbs index
chỉ số CMBS
conduit cmbs
CMBS kênh dẫn
buying cmbs
mua CMBS
the investor purchased cmbs to diversify his portfolio.
Người đầu tư mua cmbs để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
cmbs offerings provide steady income streams for institutional investors.
Các khoản phát hành cmbs cung cấp dòng thu nhập ổn định cho các nhà đầu tư tổ chức.
the cmbs market experienced significant growth last quarter.
Thị trường cmbs đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể vào quý trước.
rating agencies evaluate cmbs based on underlying property values.
Các tổ chức xếp hạng đánh giá cmbs dựa trên giá trị tài sản cơ bản.
many banks sell cmbs to manage their mortgage risk.
Nhiều ngân hàng bán cmbs để quản lý rủi ro cho vay thế chấp.
the cmbs structure includes multiple tranches with different risk levels.
Cấu trúc cmbs bao gồm nhiều tầng với các mức rủi ro khác nhau.
interest rate changes affect cmbs pricing significantly.
Thay đổi lãi suất ảnh hưởng đáng kể đến giá cả của cmbs.
commercial properties serve as collateral for cmbs investments.
Các tài sản thương mại được sử dụng làm tài sản đảm bảo cho các khoản đầu tư cmbs.
the cmbs default rate remained low during the economic recovery.
Tỷ lệ vỡ nợ của cmbs vẫn ở mức thấp trong quá trình phục hồi kinh tế.
pension funds allocate capital to cmbs for stable returns.
Các quỹ hưu trí phân bổ vốn vào cmbs để có được lợi nhuận ổn định.
underwriters facilitate cmbs issuances in the capital markets.
Các nhà bảo lãnh phát hành hỗ trợ việc phát hành cmbs trên thị trường vốn.
analysts predict cmbs issuance will increase next year.
Các nhà phân tích dự báo việc phát hành cmbs sẽ tăng lên vào năm tới.
cmbs market
thị trường CMBS
cmbs pricing
giá CMBS
new cmbs
CMBS mới
cmbs investors
nhà đầu tư CMBS
cmbs spreads
biên độ CMBS
issuing cmbs
phát hành CMBS
cmbs delinquencies
vi phạm thanh toán CMBS
cmbs index
chỉ số CMBS
conduit cmbs
CMBS kênh dẫn
buying cmbs
mua CMBS
the investor purchased cmbs to diversify his portfolio.
Người đầu tư mua cmbs để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
cmbs offerings provide steady income streams for institutional investors.
Các khoản phát hành cmbs cung cấp dòng thu nhập ổn định cho các nhà đầu tư tổ chức.
the cmbs market experienced significant growth last quarter.
Thị trường cmbs đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể vào quý trước.
rating agencies evaluate cmbs based on underlying property values.
Các tổ chức xếp hạng đánh giá cmbs dựa trên giá trị tài sản cơ bản.
many banks sell cmbs to manage their mortgage risk.
Nhiều ngân hàng bán cmbs để quản lý rủi ro cho vay thế chấp.
the cmbs structure includes multiple tranches with different risk levels.
Cấu trúc cmbs bao gồm nhiều tầng với các mức rủi ro khác nhau.
interest rate changes affect cmbs pricing significantly.
Thay đổi lãi suất ảnh hưởng đáng kể đến giá cả của cmbs.
commercial properties serve as collateral for cmbs investments.
Các tài sản thương mại được sử dụng làm tài sản đảm bảo cho các khoản đầu tư cmbs.
the cmbs default rate remained low during the economic recovery.
Tỷ lệ vỡ nợ của cmbs vẫn ở mức thấp trong quá trình phục hồi kinh tế.
pension funds allocate capital to cmbs for stable returns.
Các quỹ hưu trí phân bổ vốn vào cmbs để có được lợi nhuận ổn định.
underwriters facilitate cmbs issuances in the capital markets.
Các nhà bảo lãnh phát hành hỗ trợ việc phát hành cmbs trên thị trường vốn.
analysts predict cmbs issuance will increase next year.
Các nhà phân tích dự báo việc phát hành cmbs sẽ tăng lên vào năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay