cns

[Mỹ]/siː ɛn ɛs/
[Anh]/siː ɛn ɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thần kinh trung ương; Staphylococcus âm tính với coagulase; thiocyanate

Cụm từ & Cách kết hợp

cns depression

Vietnamese_translation

cns disorder

Vietnamese_translation

cns drug

Vietnamese_translation

cns effects

Vietnamese_translation

cns stimulant

Vietnamese_translation

cns infection

Vietnamese_translation

cns damage

Vietnamese_translation

cns function

Vietnamese_translation

cns involvement

Vietnamese_translation

cns disease

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the central nervous system controls all bodily functions.

Hệ thần kinh trung ương kiểm soát tất cả các chức năng của cơ thể.

damage to the cns can cause permanent disability.

Bất kỳ tổn thương nào đối với hệ thần kinh trung ương có thể gây ra thương tật vĩnh viễn.

the cns consists of the brain and spinal cord.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.

cns infections require immediate medical attention.

Các bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

cns drugs affect brain chemistry and neural activity.

Thuốc tác dụng lên hệ thần kinh trung ương ảnh hưởng đến hóa học não bộ và hoạt động thần kinh.

researchers study cns disorders to develop new treatments.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các rối loạn hệ thần kinh trung ương để phát triển các phương pháp điều trị mới.

the cns processes sensory information from the environment.

Hệ thần kinh trung ương xử lý thông tin cảm giác từ môi trường xung quanh.

cns plasticity enables the brain to adapt after injury.

Tính dẻo dai của hệ thần kinh trung ương cho phép não bộ thích ứng sau chấn thương.

pediatric cns development affects lifelong cognitive function.

Sự phát triển của hệ thần kinh trung ương ở trẻ em ảnh hưởng đến chức năng nhận thức suốt đời.

advanced cns imaging improves diagnostic accuracy.

Kỹ thuật hình ảnh hệ thần kinh trung ương tiên tiến cải thiện độ chính xác chẩn đoán.

cns inflammation is linked to various neurological diseases.

Viêm hệ thần kinh trung ương liên quan đến nhiều bệnh thần kinh khác nhau.

the cns maintains homeostasis through complex signaling.

Hệ thần kinh trung ương duy trì cân bằng nội môi thông qua các tín hiệu phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay