co-directors

[Mỹ]/ˌkəʊ.dɪˈrek.tər/
[Anh]/ˌkoʊ.dɪˈrek.tɚ/

Dịch

n. một người cùng chịu trách nhiệm chỉ đạo một dự án hoặc tổ chức với một hoặc nhiều người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

co-director role

vai trò đồng chỉ đạo

becoming co-director

trở thành đồng chỉ đạo

co-directors worked

các đồng chỉ đạo đã làm việc

lead co-director

đồng chỉ đạo dẫn đầu

co-director's vision

tầm nhìn của đồng chỉ đạo

new co-director

đồng chỉ đạo mới

co-director appointed

bổ nhiệm đồng chỉ đạo

experienced co-director

đồng chỉ đạo có kinh nghiệm

co-directors collaborate

các đồng chỉ đạo hợp tác

Câu ví dụ

the film was skillfully directed by the co-directors.

phim đã được đạo diễn một cách tài tình bởi các đạo diễn đồng.

as co-directors, they shared the creative vision for the project.

Với tư cách là đạo diễn đồng, họ chia sẻ tầm nhìn sáng tạo cho dự án.

the co-directors collaborated closely on the script development.

Các đạo diễn đồng đã hợp tác chặt chẽ trong quá trình phát triển kịch bản.

she became the co-director alongside her mentor.

Cô ấy trở thành đạo diễn đồng bên cạnh người cố vấn của mình.

the co-directors presented their findings at the conference.

Các đạo diễn đồng đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.

he is a highly respected co-director in the industry.

Ông là một đạo diễn đồng được kính trọng cao độ trong ngành.

the co-directors are responsible for overseeing the entire production.

Các đạo diễn đồng chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình sản xuất.

the documentary features interviews with the co-directors.

Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với các đạo diễn đồng.

the co-directors’ innovative approach impressed the producers.

Cách tiếp cận sáng tạo của các đạo diễn đồng đã gây ấn tượng với các nhà sản xuất.

the successful play was a result of the co-directors’ teamwork.

Vở kịch thành công là kết quả của sự hợp tác của các đạo diễn đồng.

the co-directors sought funding for their new initiative.

Các đạo diễn đồng tìm kiếm nguồn tài trợ cho sáng kiến mới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay