co-director role
vai trò đồng chỉ đạo
becoming co-director
trở thành đồng chỉ đạo
co-directors worked
các đồng chỉ đạo đã làm việc
lead co-director
đồng chỉ đạo dẫn đầu
co-director's vision
tầm nhìn của đồng chỉ đạo
new co-director
đồng chỉ đạo mới
co-director appointed
bổ nhiệm đồng chỉ đạo
experienced co-director
đồng chỉ đạo có kinh nghiệm
co-directors collaborate
các đồng chỉ đạo hợp tác
the film was skillfully directed by the co-directors.
phim đã được đạo diễn một cách tài tình bởi các đạo diễn đồng.
as co-directors, they shared the creative vision for the project.
Với tư cách là đạo diễn đồng, họ chia sẻ tầm nhìn sáng tạo cho dự án.
the co-directors collaborated closely on the script development.
Các đạo diễn đồng đã hợp tác chặt chẽ trong quá trình phát triển kịch bản.
she became the co-director alongside her mentor.
Cô ấy trở thành đạo diễn đồng bên cạnh người cố vấn của mình.
the co-directors presented their findings at the conference.
Các đạo diễn đồng đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.
he is a highly respected co-director in the industry.
Ông là một đạo diễn đồng được kính trọng cao độ trong ngành.
the co-directors are responsible for overseeing the entire production.
Các đạo diễn đồng chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình sản xuất.
the documentary features interviews with the co-directors.
Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với các đạo diễn đồng.
the co-directors’ innovative approach impressed the producers.
Cách tiếp cận sáng tạo của các đạo diễn đồng đã gây ấn tượng với các nhà sản xuất.
the successful play was a result of the co-directors’ teamwork.
Vở kịch thành công là kết quả của sự hợp tác của các đạo diễn đồng.
the co-directors sought funding for their new initiative.
Các đạo diễn đồng tìm kiếm nguồn tài trợ cho sáng kiến mới của họ.
co-director role
vai trò đồng chỉ đạo
becoming co-director
trở thành đồng chỉ đạo
co-directors worked
các đồng chỉ đạo đã làm việc
lead co-director
đồng chỉ đạo dẫn đầu
co-director's vision
tầm nhìn của đồng chỉ đạo
new co-director
đồng chỉ đạo mới
co-director appointed
bổ nhiệm đồng chỉ đạo
experienced co-director
đồng chỉ đạo có kinh nghiệm
co-directors collaborate
các đồng chỉ đạo hợp tác
the film was skillfully directed by the co-directors.
phim đã được đạo diễn một cách tài tình bởi các đạo diễn đồng.
as co-directors, they shared the creative vision for the project.
Với tư cách là đạo diễn đồng, họ chia sẻ tầm nhìn sáng tạo cho dự án.
the co-directors collaborated closely on the script development.
Các đạo diễn đồng đã hợp tác chặt chẽ trong quá trình phát triển kịch bản.
she became the co-director alongside her mentor.
Cô ấy trở thành đạo diễn đồng bên cạnh người cố vấn của mình.
the co-directors presented their findings at the conference.
Các đạo diễn đồng đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.
he is a highly respected co-director in the industry.
Ông là một đạo diễn đồng được kính trọng cao độ trong ngành.
the co-directors are responsible for overseeing the entire production.
Các đạo diễn đồng chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình sản xuất.
the documentary features interviews with the co-directors.
Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với các đạo diễn đồng.
the co-directors’ innovative approach impressed the producers.
Cách tiếp cận sáng tạo của các đạo diễn đồng đã gây ấn tượng với các nhà sản xuất.
the successful play was a result of the co-directors’ teamwork.
Vở kịch thành công là kết quả của sự hợp tác của các đạo diễn đồng.
the co-directors sought funding for their new initiative.
Các đạo diễn đồng tìm kiếm nguồn tài trợ cho sáng kiến mới của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay