co-operation needed
cần sự hợp tác
fostering co-operation
thúc đẩy sự hợp tác
ensure co-operation
đảm bảo sự hợp tác
lack of co-operation
thiếu sự hợp tác
co-operation agreement
thỏa thuận hợp tác
international co-operation
hợp tác quốc tế
co-operation breakdown
sụp đổ hợp tác
demonstrate co-operation
chứng minh sự hợp tác
successful co-operation
hợp tác thành công
promoting co-operation
quảng bá sự hợp tác
successful project completion requires close co-operation between teams.
hoàn thành dự án thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhóm.
international co-operation is vital for addressing climate change.
hợp tác quốc tế là rất quan trọng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
we value co-operation and open communication within our company.
chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác và giao tiếp cởi mở trong công ty của chúng tôi.
the police and fire department worked in excellent co-operation.
cảnh sát và sở cứu hỏa đã làm việc với sự hợp tác tuyệt vời.
increased co-operation between government and industry is essential.
tăng cường hợp tác giữa chính phủ và ngành công nghiệp là điều cần thiết.
a spirit of co-operation is necessary to resolve the dispute.
tinh thần hợp tác là cần thiết để giải quyết tranh chấp.
we need to foster greater co-operation among member states.
chúng ta cần thúc đẩy sự hợp tác lớn hơn giữa các quốc gia thành viên.
the two countries have a long history of co-operation in trade.
hai quốc gia có lịch sử lâu dài hợp tác trong thương mại.
effective co-operation can lead to significant cost savings.
sự hợp tác hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
the success of the mission depended on international co-operation.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế.
we encourage co-operation and mutual support within the team.
chúng tôi khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm.
co-operation needed
cần sự hợp tác
fostering co-operation
thúc đẩy sự hợp tác
ensure co-operation
đảm bảo sự hợp tác
lack of co-operation
thiếu sự hợp tác
co-operation agreement
thỏa thuận hợp tác
international co-operation
hợp tác quốc tế
co-operation breakdown
sụp đổ hợp tác
demonstrate co-operation
chứng minh sự hợp tác
successful co-operation
hợp tác thành công
promoting co-operation
quảng bá sự hợp tác
successful project completion requires close co-operation between teams.
hoàn thành dự án thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhóm.
international co-operation is vital for addressing climate change.
hợp tác quốc tế là rất quan trọng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
we value co-operation and open communication within our company.
chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác và giao tiếp cởi mở trong công ty của chúng tôi.
the police and fire department worked in excellent co-operation.
cảnh sát và sở cứu hỏa đã làm việc với sự hợp tác tuyệt vời.
increased co-operation between government and industry is essential.
tăng cường hợp tác giữa chính phủ và ngành công nghiệp là điều cần thiết.
a spirit of co-operation is necessary to resolve the dispute.
tinh thần hợp tác là cần thiết để giải quyết tranh chấp.
we need to foster greater co-operation among member states.
chúng ta cần thúc đẩy sự hợp tác lớn hơn giữa các quốc gia thành viên.
the two countries have a long history of co-operation in trade.
hai quốc gia có lịch sử lâu dài hợp tác trong thương mại.
effective co-operation can lead to significant cost savings.
sự hợp tác hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
the success of the mission depended on international co-operation.
thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế.
we encourage co-operation and mutual support within the team.
chúng tôi khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay