co-op store
cửa hàng hợp tác
co-op program
chương trình hợp tác
co-op student
sinh viên hợp tác
co-op housing
nhà ở hợp tác
joined the co-op
đã tham gia hợp tác xã
co-op experience
kinh nghiệm hợp tác
running a co-op
vận hành hợp tác xã
co-op bank
ngân hàng hợp tác
co-op members
thành viên hợp tác xã
co-op opportunity
cơ hội hợp tác
we're starting a new co-op game with friends this weekend.
Chúng tôi bắt đầu một trò chơi hợp tác mới với bạn bè vào cuối tuần này.
the co-op mode allows for seamless teamwork and communication.
Chế độ hợp tác cho phép làm việc nhóm và giao tiếp liền mạch.
joining a co-op allows you to tackle challenges together.
Tham gia vào một dự án hợp tác cho phép bạn cùng nhau giải quyết các thử thách.
the store is a co-op, owned and operated by its members.
Cửa hàng là một hợp tác xã, thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên của nó.
we formed a co-op to buy groceries at a lower price.
Chúng tôi đã thành lập một hợp tác xã để mua thực phẩm với giá thấp hơn.
the co-op project involved several departments within the company.
Dự án hợp tác xã có liên quan đến nhiều phòng ban trong công ty.
they're developing a new co-op feature for the game.
Họ đang phát triển một tính năng hợp tác mới cho trò chơi.
the co-op housing provides affordable living options.
Nhà ở hợp tác xã cung cấp các lựa chọn sống giá cả phải chăng.
we're looking for a co-op partner to expand our business.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác hợp tác để mở rộng doanh nghiệp của mình.
the co-op experience was incredibly rewarding and fun.
Kinh nghiệm hợp tác xã vô cùng bổ ích và thú vị.
the co-op agreement outlined the responsibilities of each partner.
Thỏa thuận hợp tác xã nêu rõ trách nhiệm của mỗi đối tác.
co-op store
cửa hàng hợp tác
co-op program
chương trình hợp tác
co-op student
sinh viên hợp tác
co-op housing
nhà ở hợp tác
joined the co-op
đã tham gia hợp tác xã
co-op experience
kinh nghiệm hợp tác
running a co-op
vận hành hợp tác xã
co-op bank
ngân hàng hợp tác
co-op members
thành viên hợp tác xã
co-op opportunity
cơ hội hợp tác
we're starting a new co-op game with friends this weekend.
Chúng tôi bắt đầu một trò chơi hợp tác mới với bạn bè vào cuối tuần này.
the co-op mode allows for seamless teamwork and communication.
Chế độ hợp tác cho phép làm việc nhóm và giao tiếp liền mạch.
joining a co-op allows you to tackle challenges together.
Tham gia vào một dự án hợp tác cho phép bạn cùng nhau giải quyết các thử thách.
the store is a co-op, owned and operated by its members.
Cửa hàng là một hợp tác xã, thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên của nó.
we formed a co-op to buy groceries at a lower price.
Chúng tôi đã thành lập một hợp tác xã để mua thực phẩm với giá thấp hơn.
the co-op project involved several departments within the company.
Dự án hợp tác xã có liên quan đến nhiều phòng ban trong công ty.
they're developing a new co-op feature for the game.
Họ đang phát triển một tính năng hợp tác mới cho trò chơi.
the co-op housing provides affordable living options.
Nhà ở hợp tác xã cung cấp các lựa chọn sống giá cả phải chăng.
we're looking for a co-op partner to expand our business.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác hợp tác để mở rộng doanh nghiệp của mình.
the co-op experience was incredibly rewarding and fun.
Kinh nghiệm hợp tác xã vô cùng bổ ích và thú vị.
the co-op agreement outlined the responsibilities of each partner.
Thỏa thuận hợp tác xã nêu rõ trách nhiệm của mỗi đối tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay