coachwhip

[US]/ˈkəʊtʃwɪp/
[UK]/ˈkoʊtʃwɪp/

Translation

n. (để điều khiển ngựa) roi; rắn roi; chim roi.
Word Forms
số nhiềucoachwhips

Phrases & Collocations

coachwhip snake

rắn đuôi roi

coachwhip lizard

thằn lằn đuôi roi

coachwhip tail

đuôi roi

coachwhip habitat

môi trường sống của rắn đuôi roi

coachwhip behavior

hành vi của rắn đuôi roi

coachwhip species

loài rắn đuôi roi

coachwhip identification

nhận dạng rắn đuôi roi

coachwhip diet

chế độ ăn của rắn đuôi roi

coachwhip range

phạm vi phân bố của rắn đuôi roi

coachwhip characteristics

đặc điểm của rắn đuôi roi

Example Sentences

the coachwhip snake is known for its speed.

được biết rắn đuôi roi rất nhanh.

many people find the coachwhip fascinating.

nhiều người thấy rắn đuôi roi rất thú vị.

coachwhips can be found in various habitats.

rắn đuôi roi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

it is important to observe the coachwhip from a distance.

Điều quan trọng là phải quan sát rắn đuôi roi từ xa.

coachwhips are often mistaken for other snake species.

rắn đuôi roi thường bị nhầm lẫn với các loài rắn khác.

the coachwhip has a long, slender body.

rắn đuôi roi có thân dài và mảnh mai.

in the wild, the coachwhip hunts small rodents.

trong tự nhiên, rắn đuôi roi săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ.

coachwhips are non-venomous snakes.

rắn đuôi roi là loài rắn không có nọc độc.

many herpetologists study the behavior of coachwhips.

nhiều nhà bò sát học nghiên cứu hành vi của rắn đuôi roi.

coachwhips can be found in north america.

rắn đuôi roi có thể được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now