| số nhiều | coalbins |
coalbin storage
lưu trữ thùng than
coalbin delivery
giao thùng than
coalbin maintenance
bảo trì thùng than
coalbin capacity
dung tích thùng than
coalbin design
thiết kế thùng than
coalbin installation
lắp đặt thùng than
coalbin inspection
kiểm tra thùng than
coalbin usage
sử dụng thùng than
coalbin placement
vị trí đặt thùng than
coalbin overflow
thùng than tràn
the coalbin was filled to the brim with fresh coal.
Thùng than được lấp đầy đến tận cùng với than tươi.
he opened the coalbin to check the supply.
Anh ta mở thùng than để kiểm tra nguồn cung cấp.
we need to clean out the coalbin before winter.
Chúng ta cần dọn sạch thùng than trước mùa đông.
the coalbin is located next to the furnace.
Thùng than nằm ngay cạnh lò sưởi.
she organized the coalbin for easier access.
Cô ấy sắp xếp thùng than để dễ dàng tiếp cận hơn.
the old coalbin was made of sturdy wood.
Thùng than cũ được làm từ gỗ chắc chắn.
he noticed that the coalbin was running low.
Anh ta nhận thấy thùng than đang vơi.
they installed a new coalbin in the basement.
Họ đã lắp đặt một thùng than mới ở tầng hầm.
she found a hidden coalbin behind the shed.
Cô ấy tìm thấy một thùng than ẩn sau nhà kho.
the coalbin needs a lid to keep the dust out.
Thùng than cần có nắp để giữ bụi ra ngoài.
coalbin storage
lưu trữ thùng than
coalbin delivery
giao thùng than
coalbin maintenance
bảo trì thùng than
coalbin capacity
dung tích thùng than
coalbin design
thiết kế thùng than
coalbin installation
lắp đặt thùng than
coalbin inspection
kiểm tra thùng than
coalbin usage
sử dụng thùng than
coalbin placement
vị trí đặt thùng than
coalbin overflow
thùng than tràn
the coalbin was filled to the brim with fresh coal.
Thùng than được lấp đầy đến tận cùng với than tươi.
he opened the coalbin to check the supply.
Anh ta mở thùng than để kiểm tra nguồn cung cấp.
we need to clean out the coalbin before winter.
Chúng ta cần dọn sạch thùng than trước mùa đông.
the coalbin is located next to the furnace.
Thùng than nằm ngay cạnh lò sưởi.
she organized the coalbin for easier access.
Cô ấy sắp xếp thùng than để dễ dàng tiếp cận hơn.
the old coalbin was made of sturdy wood.
Thùng than cũ được làm từ gỗ chắc chắn.
he noticed that the coalbin was running low.
Anh ta nhận thấy thùng than đang vơi.
they installed a new coalbin in the basement.
Họ đã lắp đặt một thùng than mới ở tầng hầm.
she found a hidden coalbin behind the shed.
Cô ấy tìm thấy một thùng than ẩn sau nhà kho.
the coalbin needs a lid to keep the dust out.
Thùng than cần có nắp để giữ bụi ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay