| số nhiều | coamings |
coaming height
chiều cao mỏm coaming
coaming design
thiết kế mỏm coaming
coaming edge
đầu mỏm coaming
coaming installation
lắp đặt mỏm coaming
coaming material
vật liệu mỏm coaming
coaming support
hỗ trợ mỏm coaming
coaming opening
khẩu độ mỏm coaming
coaming system
hệ thống mỏm coaming
coaming seal
vệ kín mỏm coaming
coaming joint
khớp nối mỏm coaming
the coaming of the hatch was damaged during the storm.
bệ đỡ của cửa hatch đã bị hư hỏng trong cơn bão.
he installed a new coaming to prevent water from entering the boat.
anh ấy đã lắp đặt một bệ đỡ mới để ngăn nước tràn vào thuyền.
the coaming around the cockpit needs to be reinforced.
bệ đỡ xung quanh buồng lái cần được gia cố.
she painted the coaming to match the color of the vessel.
cô ấy sơn bệ đỡ để phù hợp với màu sắc của tàu.
the coaming provides extra support for the hatch cover.
bệ đỡ cung cấp thêm hỗ trợ cho nắp hatch.
make sure the coaming is sealed properly to avoid leaks.
đảm bảo rằng bệ đỡ được bịt kín đúng cách để tránh rò rỉ.
they added a coaming to improve the safety of the deck.
họ đã thêm một bệ đỡ để cải thiện sự an toàn của sàn tàu.
the coaming design allows for easier access to the storage compartment.
thiết kế bệ đỡ cho phép dễ dàng tiếp cận khoang chứa đồ hơn.
check the coaming for any signs of wear and tear.
kiểm tra bệ đỡ xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào không.
after the repair, the coaming looked as good as new.
sau khi sửa chữa, bệ đỡ trông như mới.
coaming height
chiều cao mỏm coaming
coaming design
thiết kế mỏm coaming
coaming edge
đầu mỏm coaming
coaming installation
lắp đặt mỏm coaming
coaming material
vật liệu mỏm coaming
coaming support
hỗ trợ mỏm coaming
coaming opening
khẩu độ mỏm coaming
coaming system
hệ thống mỏm coaming
coaming seal
vệ kín mỏm coaming
coaming joint
khớp nối mỏm coaming
the coaming of the hatch was damaged during the storm.
bệ đỡ của cửa hatch đã bị hư hỏng trong cơn bão.
he installed a new coaming to prevent water from entering the boat.
anh ấy đã lắp đặt một bệ đỡ mới để ngăn nước tràn vào thuyền.
the coaming around the cockpit needs to be reinforced.
bệ đỡ xung quanh buồng lái cần được gia cố.
she painted the coaming to match the color of the vessel.
cô ấy sơn bệ đỡ để phù hợp với màu sắc của tàu.
the coaming provides extra support for the hatch cover.
bệ đỡ cung cấp thêm hỗ trợ cho nắp hatch.
make sure the coaming is sealed properly to avoid leaks.
đảm bảo rằng bệ đỡ được bịt kín đúng cách để tránh rò rỉ.
they added a coaming to improve the safety of the deck.
họ đã thêm một bệ đỡ để cải thiện sự an toàn của sàn tàu.
the coaming design allows for easier access to the storage compartment.
thiết kế bệ đỡ cho phép dễ dàng tiếp cận khoang chứa đồ hơn.
check the coaming for any signs of wear and tear.
kiểm tra bệ đỡ xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào không.
after the repair, the coaming looked as good as new.
sau khi sửa chữa, bệ đỡ trông như mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay