coastguards patrol
tuần tra của lực lượng tuần tra biển
coastguards rescue
cứu hộ của lực lượng tuần tra biển
coastguards monitor
giám sát của lực lượng tuần tra biển
coastguards operations
hoạt động của lực lượng tuần tra biển
coastguards training
đào tạo của lực lượng tuần tra biển
coastguards enforcement
thi hành công vụ của lực lượng tuần tra biển
coastguards support
hỗ trợ của lực lượng tuần tra biển
coastguards response
phản ứng của lực lượng tuần tra biển
coastguards safety
an toàn của lực lượng tuần tra biển
coastguards surveillance
giám sát của lực lượng tuần tra biển
the coastguards patrol the waters to ensure safety.
các đội tuần tra của cảnh sát biển tuần tra các vùng biển để đảm bảo an toàn.
coastguards are vital for maritime security.
cảnh sát biển rất quan trọng cho an ninh hàng hải.
during storms, coastguards help stranded boats.
trong cơn bão, cảnh sát biển giúp đỡ các thuyền bị mắc kẹt.
the coastguards conduct search and rescue operations.
cảnh sát biển tiến hành các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.
coastguards work closely with local fishermen.
cảnh sát biển làm việc chặt chẽ với ngư dân địa phương.
training is essential for coastguards to perform effectively.
đào tạo là điều cần thiết để cảnh sát biển thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
coastguards monitor illegal fishing activities.
cảnh sát biển giám sát các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp.
coastguards respond quickly to maritime emergencies.
cảnh sát biển phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp hàng hải.
international cooperation is crucial for coastguards.
hợp tác quốc tế rất quan trọng đối với cảnh sát biển.
coastguards provide safety briefings for tourists.
cảnh sát biển cung cấp các buổi thông báo an toàn cho khách du lịch.
coastguards patrol
tuần tra của lực lượng tuần tra biển
coastguards rescue
cứu hộ của lực lượng tuần tra biển
coastguards monitor
giám sát của lực lượng tuần tra biển
coastguards operations
hoạt động của lực lượng tuần tra biển
coastguards training
đào tạo của lực lượng tuần tra biển
coastguards enforcement
thi hành công vụ của lực lượng tuần tra biển
coastguards support
hỗ trợ của lực lượng tuần tra biển
coastguards response
phản ứng của lực lượng tuần tra biển
coastguards safety
an toàn của lực lượng tuần tra biển
coastguards surveillance
giám sát của lực lượng tuần tra biển
the coastguards patrol the waters to ensure safety.
các đội tuần tra của cảnh sát biển tuần tra các vùng biển để đảm bảo an toàn.
coastguards are vital for maritime security.
cảnh sát biển rất quan trọng cho an ninh hàng hải.
during storms, coastguards help stranded boats.
trong cơn bão, cảnh sát biển giúp đỡ các thuyền bị mắc kẹt.
the coastguards conduct search and rescue operations.
cảnh sát biển tiến hành các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.
coastguards work closely with local fishermen.
cảnh sát biển làm việc chặt chẽ với ngư dân địa phương.
training is essential for coastguards to perform effectively.
đào tạo là điều cần thiết để cảnh sát biển thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
coastguards monitor illegal fishing activities.
cảnh sát biển giám sát các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp.
coastguards respond quickly to maritime emergencies.
cảnh sát biển phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp hàng hải.
international cooperation is crucial for coastguards.
hợp tác quốc tế rất quan trọng đối với cảnh sát biển.
coastguards provide safety briefings for tourists.
cảnh sát biển cung cấp các buổi thông báo an toàn cho khách du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay