coatable

[Mỹ]/ˈkəʊtəbl/
[Anh]/ˈkoʊtəbl/

Dịch

adj. có khả năng được phủ lên; phù hợp để phủ lên

Cụm từ & Cách kết hợp

coatable surface

bề mặt phủ được

highly coatable

dễ phủ

Câu ví dụ

the coatable fabric is perfect for outdoor furniture.

Vải có khả năng phủ là lựa chọn hoàn hảo cho đồ nội thất ngoài trời.

this paint works well on coatable surfaces.

Loại sơn này hoạt động tốt trên các bề mặt có khả năng phủ.

the coatable material repels water effectively.

Vật liệu có khả năng phủ có khả năng đẩy lùi nước hiệu quả.

many metals are coatable with protective layers.

Nhiều kim loại có thể được phủ bằng các lớp bảo vệ.

the coatable finish provides durability.

Lớp phủ có khả năng phủ mang lại độ bền.

this surface is easily coatable with primer.

Bề mặt này dễ dàng được phủ bằng lớp sơn lót.

the coatable compound dries quickly.

Hợp chất có khả năng phủ khô nhanh.

wood is typically coatable with varnish.

Gỗ thường được phủ bằng lớp vecni.

the coatable membrane prevents leaks.

Màng phủ có khả năng phủ ngăn ngừa rò rỉ.

concrete surfaces are coatable with sealants.

Các bề mặt bê tông có thể được phủ bằng chất trám kín.

the coatable film creates a smooth finish.

Màng phim có khả năng phủ tạo ra lớp hoàn thiện mịn màng.

these coatable tiles resist stains well.

Những viên gạch có khả năng phủ này có khả năng chống lại vết bẩn tốt.

the coatable backing adds extra protection.

Lớp nền có khả năng phủ mang lại thêm sự bảo vệ.

glass can be coatable with special treatments.

Kính có thể được phủ bằng các phương pháp xử lý đặc biệt.

the coatable adhesive bonds strongly.

Keo có khả năng phủ liên kết chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay