coati

[Mỹ]/kəʊˈɑːti/
[Anh]/koʊˈɑːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài thú có vú giống như gấu trúc ở Nam Mỹ với cái mõm dài.; Một loài gấu trúc có mũi dài bản địa ở Trung và Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

coati habitat

môi trường sống của coati

coati behavior

hành vi của coati

coati family

gia đình coati

coati diet

chế độ ăn của coati

coati species

loài coati

coati conservation

bảo tồn coati

coati tracking

theo dõi coati

coati social

coati xã hội

coati population

dân số coati

coati sightings

nhìn thấy coati

Câu ví dụ

the coati is a curious animal.

gấu trúc mối là một loài động vật tò mò.

coatis are often found in groups.

gấu trúc mối thường được tìm thấy theo nhóm.

coatis are native to central and south america.

gấu trúc mối là loài bản địa của khu vực trung và nam mỹ.

coatis have a varied diet that includes fruits and insects.

gấu trúc mối có chế độ ăn uống đa dạng, bao gồm trái cây và côn trùng.

coatis communicate using a variety of sounds.

gấu trúc mối giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

the coati's fur is usually brown or gray.

lông của gấu trúc mối thường có màu nâu hoặc xám.

watching coatis in the wild can be a delightful experience.

xem gấu trúc mối trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay