procyonid

[Mỹ]//prəˈsaɪ.ə.nɪd//
[Anh]//proʊˈsaɪ.ə.nɪd//

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc chỉ các động vật có túi thuộc họ Procyonidae.
n. Một loài động vật có túi thuộc họ Procyonidae, bao gồm các loài gấu raccoon, coati và kinkajou.
Word Forms
số nhiềuprocyonids

Cụm từ & Cách kết hợp

procyonid species

loài procyonid

procyonid family

gia đình procyonid

procyonid mammal

thú có vú procyonid

procyonid animal

động vật procyonid

procyonid genus

chi procyonid

procyonid population

dân số procyonid

procyonid habitat

môi trường sống của procyonid

procyonid behavior

hành vi của procyonid

procyonid research

nghiên cứu về procyonid

procyonid conservation

bảo tồn procyonid

Câu ví dụ

the procyonid family includes raccoons, coatis, and ringtails.

Gia đình procyonidae bao gồm các loài gấu raccoon, coati và ringtail.

researchers study procyonid behavior in the wild.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của procyonidae trong tự nhiên.

procyonid species are found throughout the americas.

Các loài procyonidae được tìm thấy trên khắp châu Mỹ.

the procyonid population has declined in recent years.

Dân số procyonidae đã giảm trong những năm gần đây.

conservation efforts protect procyonid habitats.

Các nỗ lực bảo tồn bảo vệ môi trường sống của procyonidae.

procyonid mammals adapt to various environments.

Các loài động vật có vú procyonidae thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

scientists track procyonid movements using radio collars.

Các nhà khoa học theo dõi chuyển động của procyonidae bằng vòng cổ vô tuyến.

the procyonid exhibits nocturnal behavior.

Procyonidae thể hiện hành vi về đêm.

procyonid diversity is highest in tropical regions.

Đa dạng sinh học của procyonidae cao nhất ở các vùng nhiệt đới.

urban development affects procyonid survival rates.

Sự phát triển đô thị ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của procyonidae.

procyonid cubs are born in tree dens.

Những con cúi procyonidae được sinh ra trong hang cây.

the procyonid diet includes fruits, insects, and small vertebrates.

Chế độ ăn uống của procyonidae bao gồm trái cây, côn trùng và động vật có xương sống nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay