coatroom

[US]/ˈkəʊt.ruːm/
[UK]/ˈkoʊt.ruːm/

Translation

n. nơi lưu trữ áo khoác và các trang phục ngoài khác
Word Forms
số nhiềucoatrooms

Phrases & Collocations

coatroom attendant

nhân viên trông giữ áo khoác

coatroom policy

chính sách phòng giữ áo khoác

coatroom check

kiểm tra phòng giữ áo khoác

coatroom service

dịch vụ phòng giữ áo khoác

coatroom entrance

lối vào phòng giữ áo khoác

coatroom number

số phòng giữ áo khoác

coatroom staff

nhân viên phòng giữ áo khoác

coatroom area

khu vực phòng giữ áo khoác

coatroom ticket

vé phòng giữ áo khoác

coatroom usage

sử dụng phòng giữ áo khoác

Example Sentences

the coatroom attendant was very helpful.

người hỗ trợ phòng giữ đồ đã rất nhiệt tình.

please leave your coat in the coatroom.

xin vui lòng để áo khoác của bạn ở trong phòng giữ đồ.

we waited in the coatroom for our friends.

chúng tôi đã chờ ở phòng giữ đồ cho bạn bè của mình.

the coatroom was crowded after the event.

phòng giữ đồ rất đông sau sự kiện.

don't forget to pick up your coat from the coatroom.

đừng quên lấy áo khoác của bạn từ phòng giữ đồ.

the coatroom has a strict no food policy.

phòng giữ đồ có chính sách nghiêm ngặt không cho phép ăn uống.

she lost her scarf in the coatroom.

cô ấy đã làm mất khăn quàng cổ của mình trong phòng giữ đồ.

is there a coatroom available at the venue?

phòng giữ đồ có sẵn ở địa điểm không?

the coatroom was well organized and clean.

phòng giữ đồ được sắp xếp gọn gàng và sạch sẽ.

he left his umbrella in the coatroom by mistake.

anh ấy vô tình để lại ô của mình trong phòng giữ đồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now