cobalamins

[Mỹ]/ˌkəʊb.əˈlæm.ɪn/
[Anh]/ˌkoʊ.bəˈlæm.ɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vitamin của phức hợp B, cụ thể là vitamin B12; một tên gọi khác của cyanocobalamin; một yếu tố ngoại sinh cần thiết cho một số quá trình sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

cobalamin deficiency

thiếu cobalamin

cobalamin sources

nguồn cobalamin

cobalamin supplements

thực phẩm bổ sung cobalamin

cobalamin levels

mức cobalamin

cobalamin absorption

hấp thu cobalamin

cobalamin metabolism

sự chuyển hóa cobalamin

cobalamin injections

tiêm cobalamin

cobalamin function

chức năng của cobalamin

cobalamin deficiency symptoms

triệu chứng thiếu cobalamin

cobalamin rich foods

thực phẩm giàu cobalamin

Câu ví dụ

cobalamin is essential for red blood cell formation.

cobalamin rất cần thiết cho sự hình thành tế bào hồng cầu.

many people are deficient in cobalamin.

nhiều người thiếu cobalamin.

vegetarians should consider cobalamin supplements.

người ăn chay nên cân nhắc bổ sung cobalamin.

cobalamin plays a role in maintaining nerve health.

cobalamin đóng vai trò trong việc duy trì sức khỏe thần kinh.

sources of cobalamin include meat and dairy products.

nguồn cobalamin bao gồm thịt và các sản phẩm từ sữa.

cobalamin is also known as vitamin b12.

cobalamin còn được biết đến như vitamin b12.

deficiency of cobalamin can lead to anemia.

thiếu cobalamin có thể dẫn đến thiếu máu.

older adults may require higher doses of cobalamin.

người lớn tuổi có thể cần liều cao hơn của cobalamin.

cobalamin is crucial for dna synthesis.

cobalamin rất quan trọng cho sự tổng hợp DNA.

testing for cobalamin levels can help diagnose deficiencies.

kiểm tra mức cobalamin có thể giúp chẩn đoán các tình trạng thiếu hụt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay