cobbles street
phố lát đá cuội
cobbles path
đường đi lát đá cuội
cobbles road
đường lát đá cuội
cobbles lane
ngõ lát đá cuội
cobbles square
khu vực lát đá cuội
cobbles area
khu vực lát đá cuội
cobbles courtyard
sân lát đá cuội
cobbles pathway
đường mòn lát đá cuội
cobbles village
làng lát đá cuội
cobbles design
thiết kế lát đá cuội
the old town is famous for its cobbles.
nghĩa trang cổ nổi tiếng với những viên đá cuội.
she stumbled over the uneven cobbles.
cô vấp phải những viên đá cuội không đều.
the cobbles made the street look charming.
những viên đá cuội khiến con phố trở nên quyến rũ.
he carefully walked on the slippery cobbles.
anh cẩn thận đi trên những viên đá cuội trơn trượt.
the artist painted a scene of cobbles and cottages.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh về những viên đá cuội và những ngôi nhà tranh.
they decided to pave the path with cobbles.
họ quyết định lát đường đi bằng đá cuội.
the sound of footsteps echoed on the cobbles.
tiếng bước chân vang vọng trên những viên đá cuội.
she admired the cobbles during her walk.
cô ngưỡng mộ những viên đá cuội trong khi đi dạo.
the historical district features cobbles from the 18th century.
khu vực lịch sử có những viên đá cuội từ thế kỷ 18.
they cleared the cobbles to restore the old road.
họ dọn dẹp những viên đá cuội để khôi phục con đường cũ.
cobbles street
phố lát đá cuội
cobbles path
đường đi lát đá cuội
cobbles road
đường lát đá cuội
cobbles lane
ngõ lát đá cuội
cobbles square
khu vực lát đá cuội
cobbles area
khu vực lát đá cuội
cobbles courtyard
sân lát đá cuội
cobbles pathway
đường mòn lát đá cuội
cobbles village
làng lát đá cuội
cobbles design
thiết kế lát đá cuội
the old town is famous for its cobbles.
nghĩa trang cổ nổi tiếng với những viên đá cuội.
she stumbled over the uneven cobbles.
cô vấp phải những viên đá cuội không đều.
the cobbles made the street look charming.
những viên đá cuội khiến con phố trở nên quyến rũ.
he carefully walked on the slippery cobbles.
anh cẩn thận đi trên những viên đá cuội trơn trượt.
the artist painted a scene of cobbles and cottages.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh về những viên đá cuội và những ngôi nhà tranh.
they decided to pave the path with cobbles.
họ quyết định lát đường đi bằng đá cuội.
the sound of footsteps echoed on the cobbles.
tiếng bước chân vang vọng trên những viên đá cuội.
she admired the cobbles during her walk.
cô ngưỡng mộ những viên đá cuội trong khi đi dạo.
the historical district features cobbles from the 18th century.
khu vực lịch sử có những viên đá cuội từ thế kỷ 18.
they cleared the cobbles to restore the old road.
họ dọn dẹp những viên đá cuội để khôi phục con đường cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay