cobias

[Mỹ]/ˈkəʊbiəs/
[Anh]/ˈkoʊbiəs/

Dịch

n. một loại cá được tìm thấy ở biển nhiệt đới, có thể ăn được

Cụm từ & Cách kết hợp

cobias are great

cobia thật tuyệt

cobias in water

cobia trong nước

catching cobias now

đang bắt cá cobia ngay bây giờ

cobias fishing tips

mẹo câu cá cobia

cobias are delicious

cobia rất ngon

cobias swimming fast

cobia bơi nhanh

cobias catch limit

giới hạn bắt cá cobia

cobias are abundant

cobia rất nhiều

cobias species identification

nhận dạng loài cá cobia

Câu ví dụ

do you know how to cobias in the ocean?

bạn có biết cách bắt cá cobia trong đại dương không?

many fishermen prefer to cobias during the summer.

nhiều ngư dân thích bắt cá cobia vào mùa hè.

cobias are known for their delicious taste.

cá cobia nổi tiếng với hương vị thơm ngon.

he learned to cobias from his grandfather.

anh ấy đã học cách bắt cá cobia từ ông nội của mình.

cobias can be found in warm coastal waters.

cá cobia có thể được tìm thấy ở các vùng biển ven biển ấm áp.

she caught a large cobias last weekend.

cô ấy đã bắt được một con cá cobia lớn vào cuối tuần trước.

they often go out to cobias together.

họ thường đi bắt cá cobia cùng nhau.

learning to cobias requires patience and skill.

học cách bắt cá cobia đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

cobias fishing can be a thrilling experience.

cá cobia có thể là một trải nghiệm thú vị.

he shared tips on how to cobias effectively.

anh ấy chia sẻ những mẹo về cách bắt cá cobia hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay