cockatrices

[Mỹ]/ˈkɒkətrɪs/
[Anh]/ˈkɑːkətrɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con rắn huyền thoại có thể giết chết bằng cái nhìn; một con rắn thần thoại sinh ra từ trứng gà, có khả năng gây chết người bằng ánh mắt của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

cockatrice legend

truyền thuyết về gà đá

cockatrice stone

đá gà

cockatrice eggs

trứng gà đá

cockatrice fight

trận chiến gà đá

cockatrice myth

thần thoại về gà đá

cockatrice gaze

ánh nhìn của gà đá

cockatrice tale

câu chuyện về gà đá

cockatrice attack

cuộc tấn công của gà đá

cockatrice appearance

hình dạng của gà đá

cockatrice power

sức mạnh của gà đá

Câu ví dụ

the legend spoke of a fearsome cockatrice that could turn people to stone.

truyền thuyết kể về một con kỳ nhĩ đáng sợ có thể biến người thành đá.

many knights sought to slay the cockatrice for glory.

nhiều hiệp sĩ tìm cách tiêu diệt kỳ nhĩ để giành vinh quang.

in the old tale, the cockatrice was born from an egg laid by a serpent.

trong câu chuyện cổ, kỳ nhĩ ra đời từ một quả trứng do một con rắn đẻ ra.

it was said that the cockatrice could breathe fire and poison its victims.

người ta nói rằng kỳ nhĩ có thể phun lửa và đầu độc những người bị hại.

to defeat the cockatrice, you needed a mirror to reflect its gaze.

để đánh bại kỳ nhĩ, bạn cần một tấm gương để phản chiếu ánh nhìn của nó.

in medieval times, the cockatrice was a symbol of evil.

vào thời trung cổ, kỳ nhĩ là biểu tượng của sự xấu xa.

the cockatrice's presence was enough to instill fear in the bravest of warriors.

sự hiện diện của kỳ nhĩ là đủ để khiến những chiến binh dũng cảm nhất cũng phải sợ hãi.

stories of the cockatrice have been passed down through generations.

những câu chuyện về kỳ nhĩ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

in art, the cockatrice was often depicted as a dragon-like creature.

trong nghệ thuật, kỳ nhĩ thường được mô tả như một sinh vật giống như rồng.

some believed that the cockatrice could only be defeated by a pure heart.

một số người tin rằng kỳ nhĩ chỉ có thể bị đánh bại bởi một trái tim thuần khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay