cockleburr

[Mỹ]/ˈkɒkəlˌbɜːr/
[Anh]/ˈkɑːkəlˌbɜːr/

Dịch

n. Một trong số các loại cỏ dại thuộc chi Xanthium có gai và quả chông.
Các dạng của từ
số nhiềucockleburrs

Câu ví dụ

the farmer struggled to remove the cockleburrs from his dog's fur.

Nông dân đã vất vả để loại bỏ những quả gai của cây cỏ dại ra khỏi lông chó của mình.

cockleburr plants grow abundantly along the roadside.

Cây cỏ dại gai phát triển phong phú dọc theo lề đường.

the hikers discovered their clothes were covered in cockleburr burrs.

Những người leo núi phát hiện ra quần áo của họ bị phủ đầy những quả gai của cây cỏ dại.

children often play games where they throw cockleburrs at each other.

Trẻ em thường chơi trò chơi ném những quả gai của cây cỏ dại vào nhau.

the field was overrun with invasive cockleburr weeds.

Đất đai bị xâm lấn bởi những loài cỏ dại gai xâm lấn.

i carefully picked the cockleburrs out of my socks.

Tôi cẩn thận nhặt những quả gai của cây cỏ dại ra khỏi tất của mình.

the cockleburr's spiny burrs easily attach to passing animals.

Quả gai nhọn của cây cỏ dại dễ dàng bám vào các loài động vật đi qua.

ranchers try to eliminate cockleburrs from their pastures.

Những người chăn nuôi cố gắng loại bỏ cây cỏ dại gai khỏi đồng cỏ của họ.

the cockleburr is considered a troublesome weed in agriculture.

Cây cỏ dại gai được coi là một loại cỏ dại gây khó khăn trong nông nghiệp.

he brushed the cockleburrs off his jacket before entering the house.

Anh ấy lau những quả gai của cây cỏ dại ra khỏi áo khoác trước khi vào nhà.

the cockleburr seed can remain dormant in soil for years.

Hạt của cây cỏ dại gai có thể ở trong trạng thái ngủ đông trong đất trong nhiều năm.

many birds help spread cockleburr seeds by carrying them on their feathers.

Nhiều loài chim giúp lan truyền hạt của cây cỏ dại gai bằng cách mang theo trên lông vũ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay