cockleshells and
vỏ sò và
cockleshells in
vỏ sò trong
cockleshells for
vỏ sò cho
cockleshells of
vỏ sò của
cockleshells on
vỏ sò trên
cockleshells with
vỏ sò với
cockleshells by
vỏ sò bởi
cockleshells around
vỏ sò xung quanh
cockleshells made
vỏ sò làm
cockleshells collection
tập hợp vỏ sò
she collected cockleshells along the beach.
Cô ấy đã nhặt vỏ sò dọc theo bãi biển.
the children built a sandcastle decorated with cockleshells.
Những đứa trẻ đã xây một lâu đài cát được trang trí bằng vỏ sò.
he gave her a necklace made of beautiful cockleshells.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ làm từ những vỏ sò đẹp.
we found a variety of cockleshells during our seaside trip.
Chúng tôi tìm thấy nhiều loại vỏ sò trong chuyến đi biển của mình.
the artist used cockleshells in her sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng vỏ sò trong tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
they used cockleshells as part of their craft project.
Họ đã sử dụng vỏ sò như một phần của dự án thủ công của họ.
walking on the beach, i stepped on some broken cockleshells.
Đi trên bãi biển, tôi đã dẫm phải một số vỏ sò bị vỡ.
she painted a picture of a landscape with cockleshells scattered around.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một phong cảnh với những vỏ sò rải rác xung quanh.
he found a rare type of cockleshell while snorkeling.
Anh ấy tìm thấy một loại vỏ sò quý hiếm khi đang lặn biển.
the beach was littered with colorful cockleshells.
Bãi biển ngổn ngang với những vỏ sò đầy màu sắc.
cockleshells and
vỏ sò và
cockleshells in
vỏ sò trong
cockleshells for
vỏ sò cho
cockleshells of
vỏ sò của
cockleshells on
vỏ sò trên
cockleshells with
vỏ sò với
cockleshells by
vỏ sò bởi
cockleshells around
vỏ sò xung quanh
cockleshells made
vỏ sò làm
cockleshells collection
tập hợp vỏ sò
she collected cockleshells along the beach.
Cô ấy đã nhặt vỏ sò dọc theo bãi biển.
the children built a sandcastle decorated with cockleshells.
Những đứa trẻ đã xây một lâu đài cát được trang trí bằng vỏ sò.
he gave her a necklace made of beautiful cockleshells.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ làm từ những vỏ sò đẹp.
we found a variety of cockleshells during our seaside trip.
Chúng tôi tìm thấy nhiều loại vỏ sò trong chuyến đi biển của mình.
the artist used cockleshells in her sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng vỏ sò trong tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
they used cockleshells as part of their craft project.
Họ đã sử dụng vỏ sò như một phần của dự án thủ công của họ.
walking on the beach, i stepped on some broken cockleshells.
Đi trên bãi biển, tôi đã dẫm phải một số vỏ sò bị vỡ.
she painted a picture of a landscape with cockleshells scattered around.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một phong cảnh với những vỏ sò rải rác xung quanh.
he found a rare type of cockleshell while snorkeling.
Anh ấy tìm thấy một loại vỏ sò quý hiếm khi đang lặn biển.
the beach was littered with colorful cockleshells.
Bãi biển ngổn ngang với những vỏ sò đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay