cocks crow
Đàn gà trống gáy
cocks are
Đàn gà trống là
cocks fight
Đàn gà trống đấu nhau
cocks strut
Đàn gà trống sải cánh
cocks comb
Đàn gà trống chải đầu
cocks sleep
Đàn gà trống ngủ
cocks peck
Đàn gà trống mổ
cocks parade
Đàn gà trống diễu hành
cocks display
Đàn gà trống trình diễn
cocks crowing
Đàn gà trống đang gáy
the farmer raised prize-winning cocks at the county fair.
Nông dân đã nuôi những con gà trống giành giải thưởng tại hội chợ huyện.
he cocked his head to one side, listening intently.
Ông ta nghiêng đầu về một bên, lắng nghe cẩn thận.
the old man’s joints creaked and cocked with every movement.
Các khớp của ông già kêu lách cách và nghiêng đi theo mỗi cử động.
she cocked an eyebrow, clearly skeptical of his story.
Cô nghiêng một bên lông mày, rõ ràng hoài nghi câu chuyện của anh ấy.
the gun was cocked and ready to fire.
Súng đã được ngòi và sẵn sàng bắn.
he cocked a snooker ball into the corner pocket.
Ông ta đánh bi lắc vào túi góc.
the door hinge was stiff and cocked, making a loud noise.
Ốc cửa bị cứng và nghiêng, tạo ra tiếng ồn lớn.
the ship's mast was slightly cocked due to the storm.
Cột buồm của con tàu bị nghiêng nhẹ do cơn bão.
the politician cocked a smile at the cameras.
Chính trị gia nheo mắt cười trước ống kính.
the old building's frame was severely cocked after the earthquake.
Khung của tòa nhà cũ bị nghiêng nghiêm trọng sau trận động đất.
he cocked his fist, ready for a fight.
Ông ta nắm chặt nắm đấm, sẵn sàng cho một trận đánh.
cocks crow
Đàn gà trống gáy
cocks are
Đàn gà trống là
cocks fight
Đàn gà trống đấu nhau
cocks strut
Đàn gà trống sải cánh
cocks comb
Đàn gà trống chải đầu
cocks sleep
Đàn gà trống ngủ
cocks peck
Đàn gà trống mổ
cocks parade
Đàn gà trống diễu hành
cocks display
Đàn gà trống trình diễn
cocks crowing
Đàn gà trống đang gáy
the farmer raised prize-winning cocks at the county fair.
Nông dân đã nuôi những con gà trống giành giải thưởng tại hội chợ huyện.
he cocked his head to one side, listening intently.
Ông ta nghiêng đầu về một bên, lắng nghe cẩn thận.
the old man’s joints creaked and cocked with every movement.
Các khớp của ông già kêu lách cách và nghiêng đi theo mỗi cử động.
she cocked an eyebrow, clearly skeptical of his story.
Cô nghiêng một bên lông mày, rõ ràng hoài nghi câu chuyện của anh ấy.
the gun was cocked and ready to fire.
Súng đã được ngòi và sẵn sàng bắn.
he cocked a snooker ball into the corner pocket.
Ông ta đánh bi lắc vào túi góc.
the door hinge was stiff and cocked, making a loud noise.
Ốc cửa bị cứng và nghiêng, tạo ra tiếng ồn lớn.
the ship's mast was slightly cocked due to the storm.
Cột buồm của con tàu bị nghiêng nhẹ do cơn bão.
the politician cocked a smile at the cameras.
Chính trị gia nheo mắt cười trước ống kính.
the old building's frame was severely cocked after the earthquake.
Khung của tòa nhà cũ bị nghiêng nghiêm trọng sau trận động đất.
he cocked his fist, ready for a fight.
Ông ta nắm chặt nắm đấm, sẵn sàng cho một trận đánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay