display cocksureness
Vietnamese_translation
arrogant cocksureness
Vietnamese_translation
pure cocksureness
Vietnamese_translation
typical cocksureness
Vietnamese_translation
such cocksureness
Vietnamese_translation
excessive cocksureness
Vietnamese_translation
his arrogant cocksurenesses during the debate alienated the moderate voters.
Sự kiêu căng và tự tin thái quá của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm mất lòng những cử tri trung lập.
the ceo's cocksurenesses regarding the merger proved to be unfounded.
Sự tự tin thái quá của giám đốc điều hành về việc sáp nhập đã được chứng minh là không có cơ sở.
we cannot tolerate such cocksurenesses in a high-stakes environment.
Chúng ta không thể chấp nhận sự tự tin thái quá trong môi trường có rủi ro cao.
the detective dismissed the suspect's cocksurenesses as a bluff.
Thám tử đã coi sự tự tin thái quá của nghi phạm là một sự lừa đảo.
her artistic cocksurenesses were actually masking a deep insecurity.
Sự tự tin thái quá về nghệ thuật của cô ấy thực ra đang che giấu một sự bất an sâu sắc.
historians often critique the general's tactical cocksurenesses before the defeat.
Các nhà sử học thường chỉ trích sự tự tin thái quá về chiến thuật của tướng trước thất bại.
the professor's intellectual cocksurenesses annoyed the graduate students.
Sự tự tin thái quá về trí tuệ của giáo sư đã làm phiền các sinh viên sau đại học.
despite his repeated cocksurenesses, the project failed to launch.
Dù anh ấy liên tục thể hiện sự tự tin thái quá, dự án vẫn thất bại trong việc ra mắt.
the journalist challenged the politician's cocksurenesses about the economy.
Người phóng viên đã thách thức sự tự tin thái quá của chính trị gia về nền kinh tế.
blind cocksurenesses can lead to catastrophic errors in judgment.
Sự tự tin thái quá mù quáng có thể dẫn đến những sai lầm thảm khốc trong phán đoán.
the team resented his constant cocksurenesses despite the team's input.
Đội nhóm cảm thấy tức giận vì sự tự tin thái quá liên tục của anh ấy, bất chấp sự đóng góp của đội nhóm.
it is dangerous to mistake cocksurenesses for genuine competence.
Rất nguy hiểm khi nhầm lẫn sự tự tin thái quá với năng lực thực sự.
display cocksureness
Vietnamese_translation
arrogant cocksureness
Vietnamese_translation
pure cocksureness
Vietnamese_translation
typical cocksureness
Vietnamese_translation
such cocksureness
Vietnamese_translation
excessive cocksureness
Vietnamese_translation
his arrogant cocksurenesses during the debate alienated the moderate voters.
Sự kiêu căng và tự tin thái quá của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm mất lòng những cử tri trung lập.
the ceo's cocksurenesses regarding the merger proved to be unfounded.
Sự tự tin thái quá của giám đốc điều hành về việc sáp nhập đã được chứng minh là không có cơ sở.
we cannot tolerate such cocksurenesses in a high-stakes environment.
Chúng ta không thể chấp nhận sự tự tin thái quá trong môi trường có rủi ro cao.
the detective dismissed the suspect's cocksurenesses as a bluff.
Thám tử đã coi sự tự tin thái quá của nghi phạm là một sự lừa đảo.
her artistic cocksurenesses were actually masking a deep insecurity.
Sự tự tin thái quá về nghệ thuật của cô ấy thực ra đang che giấu một sự bất an sâu sắc.
historians often critique the general's tactical cocksurenesses before the defeat.
Các nhà sử học thường chỉ trích sự tự tin thái quá về chiến thuật của tướng trước thất bại.
the professor's intellectual cocksurenesses annoyed the graduate students.
Sự tự tin thái quá về trí tuệ của giáo sư đã làm phiền các sinh viên sau đại học.
despite his repeated cocksurenesses, the project failed to launch.
Dù anh ấy liên tục thể hiện sự tự tin thái quá, dự án vẫn thất bại trong việc ra mắt.
the journalist challenged the politician's cocksurenesses about the economy.
Người phóng viên đã thách thức sự tự tin thái quá của chính trị gia về nền kinh tế.
blind cocksurenesses can lead to catastrophic errors in judgment.
Sự tự tin thái quá mù quáng có thể dẫn đến những sai lầm thảm khốc trong phán đoán.
the team resented his constant cocksurenesses despite the team's input.
Đội nhóm cảm thấy tức giận vì sự tự tin thái quá liên tục của anh ấy, bất chấp sự đóng góp của đội nhóm.
it is dangerous to mistake cocksurenesses for genuine competence.
Rất nguy hiểm khi nhầm lẫn sự tự tin thái quá với năng lực thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay