cozy cocoonings
ẩn mình ấm áp
home cocoonings
ẩn mình trong nhà
digital cocoonings
ẩn mình kỹ thuật số
social cocoonings
ẩn mình xã hội
intimate cocoonings
ẩn mình thân mật
personal cocoonings
ẩn mình cá nhân
emotional cocoonings
ẩn mình cảm xúc
temporary cocoonings
ẩn mình tạm thời
safe cocoonings
ẩn mình an toàn
quiet cocoonings
ẩn mình yên tĩnh
during the winter, many people enjoy cocoonings at home with a good book.
Trong mùa đông, nhiều người thích tận hưởng thời gian ở nhà với một cuốn sách hay.
cocoonings can be a great way to recharge after a long week.
Cocoonings có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng sau một tuần dài.
she loves cocoonings in her favorite blanket while watching movies.
Cô ấy thích cocoonings trong chiếc chăn yêu thích của mình khi xem phim.
cocoonings with friends can create lasting memories.
Cocoonings với bạn bè có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
on rainy days, cocoonings become a cozy retreat.
Vào những ngày mưa, cocoonings trở thành một nơi ẩn náu ấm cúng.
he finds comfort in cocoonings, especially during stressful times.
Anh thấy thoải mái trong cocoonings, đặc biệt là trong những thời điểm căng thẳng.
cocoonings often involve warm drinks and soft music.
Cocoonings thường liên quan đến đồ uống ấm và âm nhạc nhẹ nhàng.
they spent the weekend cocoonings in their pajamas.
Họ đã dành cả cuối tuần cocoonings trong bộ đồ ngủ của mình.
cocoonings can help you feel safe and secure.
Cocoonings có thể giúp bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ.
after a long day, she enjoys cocoonings with her pets.
Sau một ngày dài, cô ấy thích cocoonings với thú cưng của mình.
cozy cocoonings
ẩn mình ấm áp
home cocoonings
ẩn mình trong nhà
digital cocoonings
ẩn mình kỹ thuật số
social cocoonings
ẩn mình xã hội
intimate cocoonings
ẩn mình thân mật
personal cocoonings
ẩn mình cá nhân
emotional cocoonings
ẩn mình cảm xúc
temporary cocoonings
ẩn mình tạm thời
safe cocoonings
ẩn mình an toàn
quiet cocoonings
ẩn mình yên tĩnh
during the winter, many people enjoy cocoonings at home with a good book.
Trong mùa đông, nhiều người thích tận hưởng thời gian ở nhà với một cuốn sách hay.
cocoonings can be a great way to recharge after a long week.
Cocoonings có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng sau một tuần dài.
she loves cocoonings in her favorite blanket while watching movies.
Cô ấy thích cocoonings trong chiếc chăn yêu thích của mình khi xem phim.
cocoonings with friends can create lasting memories.
Cocoonings với bạn bè có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
on rainy days, cocoonings become a cozy retreat.
Vào những ngày mưa, cocoonings trở thành một nơi ẩn náu ấm cúng.
he finds comfort in cocoonings, especially during stressful times.
Anh thấy thoải mái trong cocoonings, đặc biệt là trong những thời điểm căng thẳng.
cocoonings often involve warm drinks and soft music.
Cocoonings thường liên quan đến đồ uống ấm và âm nhạc nhẹ nhàng.
they spent the weekend cocoonings in their pajamas.
Họ đã dành cả cuối tuần cocoonings trong bộ đồ ngủ của mình.
cocoonings can help you feel safe and secure.
Cocoonings có thể giúp bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ.
after a long day, she enjoys cocoonings with her pets.
Sau một ngày dài, cô ấy thích cocoonings với thú cưng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay