| số nhiều | cocultures |
coculture system
hệ thống nuôi cấy chung
coculture model
mô hình nuôi cấy chung
coculture technique
kỹ thuật nuôi cấy chung
coculture interaction
sự tương tác nuôi cấy chung
coculture environment
môi trường nuôi cấy chung
coculture approach
cách tiếp cận nuôi cấy chung
coculture study
nghiên cứu nuôi cấy chung
coculture assay
thử nghiệm nuôi cấy chung
coculture platform
nền tảng nuôi cấy chung
coculture experiment
thí nghiệm nuôi cấy chung
coculture can enhance the growth of beneficial bacteria.
việc nuôi cấy chung có thể tăng cường sự phát triển của vi khuẩn có lợi.
researchers studied the effects of coculture on plant development.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của nuôi cấy chung đối với sự phát triển của cây trồng.
coculture systems are used to mimic natural ecosystems.
các hệ thống nuôi cấy chung được sử dụng để mô phỏng các hệ sinh thái tự nhiên.
the coculture of different cell types can lead to new discoveries.
việc nuôi cấy chung các loại tế bào khác nhau có thể dẫn đến những khám phá mới.
coculture techniques are important in microbiology research.
các kỹ thuật nuôi cấy chung rất quan trọng trong nghiên cứu vi sinh vật học.
we can improve yield by using coculture methods.
chúng ta có thể cải thiện năng suất bằng cách sử dụng các phương pháp nuôi cấy chung.
coculture helps in understanding symbiotic relationships.
việc nuôi cấy chung giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ cộng sinh.
the benefits of coculture are evident in agricultural practices.
những lợi ích của việc nuôi cấy chung là rõ ràng trong các phương pháp nông nghiệp.
coculture can enhance nutrient absorption in plants.
việc nuôi cấy chung có thể tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.
in the lab, we performed coculture experiments with fungi and bacteria.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã thực hiện các thí nghiệm nuôi cấy chung với nấm và vi khuẩn.
coculture system
hệ thống nuôi cấy chung
coculture model
mô hình nuôi cấy chung
coculture technique
kỹ thuật nuôi cấy chung
coculture interaction
sự tương tác nuôi cấy chung
coculture environment
môi trường nuôi cấy chung
coculture approach
cách tiếp cận nuôi cấy chung
coculture study
nghiên cứu nuôi cấy chung
coculture assay
thử nghiệm nuôi cấy chung
coculture platform
nền tảng nuôi cấy chung
coculture experiment
thí nghiệm nuôi cấy chung
coculture can enhance the growth of beneficial bacteria.
việc nuôi cấy chung có thể tăng cường sự phát triển của vi khuẩn có lợi.
researchers studied the effects of coculture on plant development.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của nuôi cấy chung đối với sự phát triển của cây trồng.
coculture systems are used to mimic natural ecosystems.
các hệ thống nuôi cấy chung được sử dụng để mô phỏng các hệ sinh thái tự nhiên.
the coculture of different cell types can lead to new discoveries.
việc nuôi cấy chung các loại tế bào khác nhau có thể dẫn đến những khám phá mới.
coculture techniques are important in microbiology research.
các kỹ thuật nuôi cấy chung rất quan trọng trong nghiên cứu vi sinh vật học.
we can improve yield by using coculture methods.
chúng ta có thể cải thiện năng suất bằng cách sử dụng các phương pháp nuôi cấy chung.
coculture helps in understanding symbiotic relationships.
việc nuôi cấy chung giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ cộng sinh.
the benefits of coculture are evident in agricultural practices.
những lợi ích của việc nuôi cấy chung là rõ ràng trong các phương pháp nông nghiệp.
coculture can enhance nutrient absorption in plants.
việc nuôi cấy chung có thể tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.
in the lab, we performed coculture experiments with fungi and bacteria.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã thực hiện các thí nghiệm nuôi cấy chung với nấm và vi khuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay