codebooks

[Mỹ]/ˈkəʊd.bʊk/
[Anh]/ˈkoʊd.bʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuốn sách chứa mã hoặc mật mã

Cụm từ & Cách kết hợp

codebook design

thiết kế sổ mã

codebook format

định dạng sổ mã

codebook analysis

phân tích sổ mã

codebook reference

tài liệu tham khảo sổ mã

codebook creation

tạo sổ mã

codebook update

cập nhật sổ mã

codebook structure

cấu trúc sổ mã

codebook usage

sử dụng sổ mã

codebook guidelines

hướng dẫn sử dụng sổ mã

codebook content

nội dung sổ mã

Câu ví dụ

the researcher referred to the codebook for data analysis.

nhà nghiên cứu đã tham khảo sổ tay mã hóa để phân tích dữ liệu.

each survey question was linked to the codebook.

mỗi câu hỏi khảo sát đều được liên kết với sổ tay mã hóa.

understanding the codebook is essential for accurate coding.

hiểu rõ sổ tay mã hóa là điều cần thiết để mã hóa chính xác.

the codebook provided definitions for all variables.

sổ tay mã hóa cung cấp các định nghĩa cho tất cả các biến.

we updated the codebook to reflect the latest changes.

chúng tôi đã cập nhật sổ tay mã hóa để phản ánh những thay đổi mới nhất.

it's important to consult the codebook before starting the analysis.

rất quan trọng để tham khảo sổ tay mã hóa trước khi bắt đầu phân tích.

the codebook contains valuable information about the dataset.

sổ tay mã hóa chứa thông tin có giá trị về bộ dữ liệu.

training sessions included how to use the codebook effectively.

các buổi đào tạo bao gồm cách sử dụng sổ tay mã hóa hiệu quả.

errors in coding can often be traced back to the codebook.

các lỗi trong mã hóa thường có thể được truy tìm lại từ sổ tay mã hóa.

researchers must adhere to the guidelines in the codebook.

các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các hướng dẫn trong sổ tay mã hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay