codewords

[Mỹ]/ˈkəʊdˌwɜːd/
[Anh]/ˈkoʊdˌwɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ được sử dụng như tín hiệu bí mật hoặc mật khẩu

Cụm từ & Cách kết hợp

secret codeword

từ mật

codeword for safety

từ mật an toàn

codeword system

hệ thống từ mật

codeword challenge

thử thách từ mật

codeword phrase

cụm từ mật

codeword list

danh sách từ mật

codeword usage

cách sử dụng từ mật

codeword guide

hướng dẫn sử dụng từ mật

codeword example

ví dụ về từ mật

codeword access

quyền truy cập từ mật

Câu ví dụ

the spy used a codeword to communicate secretly.

kẻ gián điệp đã sử dụng một mật mã để liên lạc bí mật.

they agreed on a codeword for their secret meetings.

họ đã đồng ý một mật mã cho các cuộc họp bí mật của họ.

in the game, the players must decipher the codeword.

trong trò chơi, người chơi phải giải mã mật mã.

the organization has a codeword for each operation.

tổ chức có một mật mã cho mỗi hoạt động.

he forgot the codeword and couldn't enter the club.

anh ấy quên mật mã và không thể vào câu lạc bộ.

using a codeword can enhance security in communications.

việc sử dụng mật mã có thể tăng cường bảo mật trong giao tiếp.

the children created a fun codeword for their club.

những đứa trẻ đã tạo ra một mật mã thú vị cho câu lạc bộ của chúng.

to join the group, you need to know the codeword.

để tham gia nhóm, bạn cần biết mật mã.

they exchanged codewords to confirm their identities.

họ đã trao đổi mật mã để xác nhận danh tính của họ.

each team member was assigned a unique codeword.

mỗi thành viên trong nhóm được chỉ định một mật mã duy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay