old codgers
những ông già khó tính
grumpy codgers
những ông già cáu kỉnh
wise codgers
những ông già thông thái
funny codgers
những ông già hài hước
chatty codgers
những ông già chuyện trò rôm rả
curmudgeonly codgers
những ông già khó tính và cằn cằn
nostalgic codgers
những ông già hoài niệm
cantankerous codgers
những ông già cằn cằn và khó chịu
jolly codgers
những ông già vui vẻ
grizzled codgers
những ông già có nhiều kinh nghiệm
those old codgers always have the best stories to tell.
Những lão già đó luôn có những câu chuyện hay nhất để kể.
the codgers in the park enjoy reminiscing about the good old days.
Những lão già trong công viên thích hồi tưởng về những ngày xưa tốt đẹp.
my grandfather is one of those codgers who loves to share advice.
Ông nội của tôi là một trong số những lão già thích chia sẻ lời khuyên.
those codgers can be quite stubborn about their opinions.
Những lão già đó có thể khá bướng bỉnh về ý kiến của họ.
the codgers gathered at the diner for their weekly coffee meet-up.
Những lão già tụ tập tại quán ăn cho buổi gặp mặt cà phê hàng tuần của họ.
sometimes, the codgers can be a bit cranky, but they mean well.
Đôi khi, những lão già có thể hơi khó tính, nhưng họ có ý tốt.
listening to the codgers debate politics can be quite entertaining.
Nghe những lão già tranh luận về chính trị có thể khá thú vị.
the codgers often reminisce about their youth and adventures.
Những lão già thường hồi tưởng về tuổi trẻ và những cuộc phiêu lưu của họ.
these codgers have seen a lot of changes in their lifetime.
Những lão già này đã chứng kiến rất nhiều sự thay đổi trong cuộc đời của họ.
it's fascinating to hear the codgers discuss their favorite hobbies.
Thật thú vị khi nghe những lão già thảo luận về những sở thích yêu thích của họ.
old codgers
những ông già khó tính
grumpy codgers
những ông già cáu kỉnh
wise codgers
những ông già thông thái
funny codgers
những ông già hài hước
chatty codgers
những ông già chuyện trò rôm rả
curmudgeonly codgers
những ông già khó tính và cằn cằn
nostalgic codgers
những ông già hoài niệm
cantankerous codgers
những ông già cằn cằn và khó chịu
jolly codgers
những ông già vui vẻ
grizzled codgers
những ông già có nhiều kinh nghiệm
those old codgers always have the best stories to tell.
Những lão già đó luôn có những câu chuyện hay nhất để kể.
the codgers in the park enjoy reminiscing about the good old days.
Những lão già trong công viên thích hồi tưởng về những ngày xưa tốt đẹp.
my grandfather is one of those codgers who loves to share advice.
Ông nội của tôi là một trong số những lão già thích chia sẻ lời khuyên.
those codgers can be quite stubborn about their opinions.
Những lão già đó có thể khá bướng bỉnh về ý kiến của họ.
the codgers gathered at the diner for their weekly coffee meet-up.
Những lão già tụ tập tại quán ăn cho buổi gặp mặt cà phê hàng tuần của họ.
sometimes, the codgers can be a bit cranky, but they mean well.
Đôi khi, những lão già có thể hơi khó tính, nhưng họ có ý tốt.
listening to the codgers debate politics can be quite entertaining.
Nghe những lão già tranh luận về chính trị có thể khá thú vị.
the codgers often reminisce about their youth and adventures.
Những lão già thường hồi tưởng về tuổi trẻ và những cuộc phiêu lưu của họ.
these codgers have seen a lot of changes in their lifetime.
Những lão già này đã chứng kiến rất nhiều sự thay đổi trong cuộc đời của họ.
it's fascinating to hear the codgers discuss their favorite hobbies.
Thật thú vị khi nghe những lão già thảo luận về những sở thích yêu thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay