coeducational school
trường học dành cho cả nam và nữ
coeducational system
hệ thống giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational environment
môi trường giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational classes
lớp học dành cho cả nam và nữ
coeducational institution
nhà trường dành cho cả nam và nữ
coeducational program
chương trình giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational activities
hoạt động giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational sports
thể thao dành cho cả nam và nữ
coeducational learning
quá trình học tập dành cho cả nam và nữ
coeducational curriculum
chương trình giảng dạy dành cho cả nam và nữ
the school offers a coeducational program for students.
trường học cung cấp chương trình giáo dục không phân biệt giới tính cho học sinh.
coeducational environments can promote teamwork among students.
môi trường giáo dục không phân biệt giới tính có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội giữa các học sinh.
many parents prefer coeducational schools for their children.
nhiều phụ huynh thích các trường học không phân biệt giới tính cho con cái của họ.
coeducational classes help break down gender stereotypes.
các lớp học không phân biệt giới tính giúp phá vỡ các khuôn mẫu giới tính.
she attended a coeducational university for her degree.
cô ấy đã theo học một trường đại học không phân biệt giới tính để lấy bằng tốt nghiệp.
coeducational sports teams can enhance cooperation and friendship.
các đội thể thao không phân biệt giới tính có thể tăng cường sự hợp tác và tình bạn.
they believe that coeducational settings are more realistic.
họ tin rằng môi trường giáo dục không phân biệt giới tính thực tế hơn.
coeducational schools often have diverse extracurricular activities.
các trường học không phân biệt giới tính thường có nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng.
he supports coeducational education for its inclusivity.
anh ấy ủng hộ giáo dục không phân biệt giới tính vì tính toàn diện của nó.
coeducational learning can lead to better communication skills.
học tập không phân biệt giới tính có thể dẫn đến kỹ năng giao tiếp tốt hơn.
coeducational school
trường học dành cho cả nam và nữ
coeducational system
hệ thống giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational environment
môi trường giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational classes
lớp học dành cho cả nam và nữ
coeducational institution
nhà trường dành cho cả nam và nữ
coeducational program
chương trình giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational activities
hoạt động giáo dục dành cho cả nam và nữ
coeducational sports
thể thao dành cho cả nam và nữ
coeducational learning
quá trình học tập dành cho cả nam và nữ
coeducational curriculum
chương trình giảng dạy dành cho cả nam và nữ
the school offers a coeducational program for students.
trường học cung cấp chương trình giáo dục không phân biệt giới tính cho học sinh.
coeducational environments can promote teamwork among students.
môi trường giáo dục không phân biệt giới tính có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội giữa các học sinh.
many parents prefer coeducational schools for their children.
nhiều phụ huynh thích các trường học không phân biệt giới tính cho con cái của họ.
coeducational classes help break down gender stereotypes.
các lớp học không phân biệt giới tính giúp phá vỡ các khuôn mẫu giới tính.
she attended a coeducational university for her degree.
cô ấy đã theo học một trường đại học không phân biệt giới tính để lấy bằng tốt nghiệp.
coeducational sports teams can enhance cooperation and friendship.
các đội thể thao không phân biệt giới tính có thể tăng cường sự hợp tác và tình bạn.
they believe that coeducational settings are more realistic.
họ tin rằng môi trường giáo dục không phân biệt giới tính thực tế hơn.
coeducational schools often have diverse extracurricular activities.
các trường học không phân biệt giới tính thường có nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng.
he supports coeducational education for its inclusivity.
anh ấy ủng hộ giáo dục không phân biệt giới tính vì tính toàn diện của nó.
coeducational learning can lead to better communication skills.
học tập không phân biệt giới tính có thể dẫn đến kỹ năng giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay