single-sex

[US]/[ˈsɪŋɡəl ˈ seks]/
[UK]/[ˈsɪŋɡəl ˈ seks]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một trường học hoặc cơ sở giáo dục chỉ nhận học sinh của một giới tính.
adj. Gồm hoặc liên quan đến chỉ một giới tính; Liên quan đến các trường học hoặc cơ sở giáo dục chỉ nhận học sinh của một giới tính.

Phrases & Collocations

single-sex schools

trường học chỉ dành cho một giới tính

single-sex education

giáo dục chỉ dành cho một giới tính

single-sex restroom

phòng vệ sinh chỉ dành cho một giới tính

single-sex bathroom

phòng tắm chỉ dành cho một giới tính

single-sex class

lớp học chỉ dành cho một giới tính

single-sex environment

môi trường chỉ dành cho một giới tính

single-sex space

khu vực chỉ dành cho một giới tính

creating single-sex

tạo ra môi trường chỉ dành cho một giới tính

single-sex facility

cơ sở vật chất chỉ dành cho một giới tính

single-sex setting

môi trường chỉ dành cho một giới tính

Example Sentences

the school implemented a single-sex classroom policy to improve student focus.

Trường học đã thực hiện chính sách lớp học theo giới tính đơn để cải thiện sự tập trung của học sinh.

debate continues regarding the effectiveness of single-sex education.

Tranh luận tiếp tục diễn ra về hiệu quả của giáo dục theo giới tính đơn.

some argue that single-sex schools offer a better learning environment.

Một số người cho rằng các trường học theo giới tính đơn cung cấp môi trường học tập tốt hơn.

the research on single-sex classrooms is often inconclusive.

Nghiên cứu về lớp học theo giới tính đơn thường không có kết luận rõ ràng.

critics question the fairness of single-sex school admissions policies.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính công bằng của chính sách tuyển sinh trường học theo giới tính đơn.

the debate over single-sex education is complex and nuanced.

Tranh luận về giáo dục theo giới tính đơn là phức tạp và tinh tế.

a single-sex sports team can foster camaraderie and skill development.

Một đội thể thao theo giới tính đơn có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội và phát triển kỹ năng.

the study examined the academic performance in single-sex versus coeducational settings.

Nghiên cứu đã xem xét thành tích học tập trong môi trường theo giới tính đơn so với môi trường giáo dục chung.

there's a growing interest in single-sex academies for gifted students.

Có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các trường học theo giới tính đơn dành cho học sinh tài năng.

the principal advocated for a trial period of single-sex classes.

Hiệu trưởng ủng hộ việc thử nghiệm một giai đoạn lớp học theo giới tính đơn.

many believe single-sex environments reduce distractions for some students.

Rất nhiều người cho rằng môi trường theo giới tính đơn giúp giảm bớt sự phân tâm cho một số học sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now