coelenterates

[Mỹ]/sɪˈlɛntəreɪt/
[Anh]/sɪˈlɛntəreɪt/

Dịch

n. một loại động vật không xương sống sống dưới nước, chẳng hạn như sứa hoặc san hô
adj. thuộc về động vật ruột khoang

Cụm từ & Cách kết hợp

coelenterate species

loài thủy tức

coelenterate anatomy

giải phẫu học thủy tức

coelenterate habitat

môi trường sống của thủy tức

coelenterate classification

phân loại thủy tức

coelenterate diversity

đa dạng sinh học của thủy tức

coelenterate reproduction

sinh sản của thủy tức

coelenterate ecology

sinh thái học thủy tức

coelenterate physiology

sinh lý học thủy tức

coelenterate behavior

hành vi của thủy tức

coelenterate evolution

sự tiến hóa của thủy tức

Câu ví dụ

coelenterates are fascinating creatures in marine biology.

động vật đa bào là những sinh vật hấp dẫn trong sinh học biển.

many coelenterates have a symbiotic relationship with algae.

nhiều động vật đa bào có mối quan hệ cộng sinh với tảo.

coelenterates include jellyfish, corals, and sea anemones.

động vật đa bào bao gồm sứa, san hô và hải quỳnh.

researchers study coelenterates to understand their ecology.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu động vật đa bào để hiểu về sinh thái của chúng.

coelenterates exhibit a wide range of colors and shapes.

động vật đa bào thể hiện một loạt các màu sắc và hình dạng khác nhau.

some coelenterates can regenerate lost body parts.

một số động vật đa bào có thể tái tạo các bộ phận cơ thể bị mất.

coelenterates play a crucial role in marine ecosystems.

động vật đa bào đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

many coelenterates are bioluminescent and glow in the dark.

nhiều động vật đa bào có khả năng phát quang sinh học và phát sáng trong bóng tối.

coelenterates can be found in both deep and shallow waters.

động vật đa bào có thể được tìm thấy cả ở vùng nước sâu và vùng nước nông.

the study of coelenterates helps in understanding marine biodiversity.

nghiên cứu về động vật đa bào giúp hiểu về đa dạng sinh học biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay