| số nhiều | coeliacs |
coeliac disease
bệnh celiac
patients with symptomatic coeliac disease.
bệnh nhân bị coeliac bệnh lý có triệu chứng.
coeliac disease
bệnh celiac
patients with symptomatic coeliac disease.
bệnh nhân bị coeliac bệnh lý có triệu chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay