non-coeliac

[US]/[nɒnˌsiːˈliːəs]/
[UK]/[nɒnˌsiːˈliːəs]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không bị mắc bệnh coeliac hoặc liên quan đến bệnh coeliac; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho người không bị mắc bệnh coeliac.

Phrases & Collocations

non-coeliac gluten

gluten không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac patients

bệnh nhân không mắc bệnh celiac

non-coeliac symptoms

triệu chứng không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac condition

tình trạng không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac individuals

các cá nhân không mắc bệnh celiac

non-coeliac sensitivity

sự nhạy cảm không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac reaction

phản ứng không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac diagnosis

chẩn đoán không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac exclusion

loại trừ không liên quan đến bệnh celiac

non-coeliac group

nhom không liên quan đến bệnh celiac

Example Sentences

many individuals experience gluten sensitivity but are non-coeliac.

Nhiều cá nhân trải qua sự nhạy cảm với gluten nhưng không mắc bệnh celiac.

non-coeliac gluten sensitivity is a growing area of research.

Sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.

symptoms of non-coeliac gluten sensitivity can vary widely.

Các triệu chứng của sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac có thể thay đổi rất nhiều.

a strict gluten-free diet may benefit those with non-coeliac gluten sensitivity.

Một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt không chứa gluten có thể mang lại lợi ích cho những người có sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac.

distinguishing non-coeliac gluten sensitivity from coeliac disease is crucial.

Phân biệt sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac với bệnh celiac là rất quan trọng.

the long-term effects of non-coeliac gluten sensitivity are not fully understood.

Tác động lâu dài của sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

testing for coeliac disease is necessary before diagnosing non-coeliac gluten sensitivity.

Việc kiểm tra bệnh celiac là cần thiết trước khi chẩn đoán sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac.

some individuals with non-coeliac gluten sensitivity find symptom relief with a less strict diet.

Một số cá nhân có sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac cảm thấy giảm triệu chứng với chế độ ăn ít nghiêm ngặt hơn.

non-coeliac gluten sensitivity is not an autoimmune disease.

Sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac không phải là một bệnh tự miễn.

further research is needed to fully understand non-coeliac gluten sensitivity.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ về sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac.

patients with non-coeliac gluten sensitivity often report bloating and fatigue.

Bệnh nhân có sự nhạy cảm với gluten không phải bệnh celiac thường báo cáo tình trạng đầy hơi và mệt mỏi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now