non-sensitive data
Dữ liệu không nhạy cảm
non-sensitive information
Thông tin không nhạy cảm
being non-sensitive
không nhạy cảm
non-sensitive area
Khu vực không nhạy cảm
highly non-sensitive
Rất không nhạy cảm
remain non-sensitive
Vẫn không nhạy cảm
non-sensitive topic
Chủ đề không nhạy cảm
was non-sensitive
Đã không nhạy cảm
deemed non-sensitive
Được coi là không nhạy cảm
non-sensitive zone
Khu vực không nhạy cảm
the data shared was entirely non-sensitive and publicly available.
Dữ liệu được chia sẻ hoàn toàn không nhạy cảm và có sẵn công khai.
we requested non-sensitive information for our market research.
Chúng tôi đã yêu cầu thông tin không nhạy cảm cho nghiên cứu thị trường của mình.
the system handles non-sensitive user data routinely.
Hệ thống xử lý dữ liệu người dùng không nhạy cảm một cách thường xuyên.
this is a non-sensitive area of the website.
Đây là khu vực không nhạy cảm trên trang web.
the report contained only non-sensitive operational details.
Báo cáo chỉ chứa các chi tiết vận hành không nhạy cảm.
we need a non-sensitive way to track website traffic.
Chúng tôi cần một phương pháp không nhạy cảm để theo dõi lưu lượng truy cập trang web.
the survey asked for non-sensitive demographic information.
Bản khảo sát yêu cầu thông tin nhân khẩu học không nhạy cảm.
the training focused on handling non-sensitive customer feedback.
Khóa đào tạo tập trung vào xử lý phản hồi khách hàng không nhạy cảm.
this is a non-sensitive internal communication.
Đây là một thông tin nội bộ không nhạy cảm.
the project involved only non-sensitive administrative tasks.
Dự án chỉ liên quan đến các nhiệm vụ hành chính không nhạy cảm.
we stored the non-sensitive files on a public server.
Chúng tôi đã lưu trữ các tệp không nhạy cảm trên một máy chủ công khai.
non-sensitive data
Dữ liệu không nhạy cảm
non-sensitive information
Thông tin không nhạy cảm
being non-sensitive
không nhạy cảm
non-sensitive area
Khu vực không nhạy cảm
highly non-sensitive
Rất không nhạy cảm
remain non-sensitive
Vẫn không nhạy cảm
non-sensitive topic
Chủ đề không nhạy cảm
was non-sensitive
Đã không nhạy cảm
deemed non-sensitive
Được coi là không nhạy cảm
non-sensitive zone
Khu vực không nhạy cảm
the data shared was entirely non-sensitive and publicly available.
Dữ liệu được chia sẻ hoàn toàn không nhạy cảm và có sẵn công khai.
we requested non-sensitive information for our market research.
Chúng tôi đã yêu cầu thông tin không nhạy cảm cho nghiên cứu thị trường của mình.
the system handles non-sensitive user data routinely.
Hệ thống xử lý dữ liệu người dùng không nhạy cảm một cách thường xuyên.
this is a non-sensitive area of the website.
Đây là khu vực không nhạy cảm trên trang web.
the report contained only non-sensitive operational details.
Báo cáo chỉ chứa các chi tiết vận hành không nhạy cảm.
we need a non-sensitive way to track website traffic.
Chúng tôi cần một phương pháp không nhạy cảm để theo dõi lưu lượng truy cập trang web.
the survey asked for non-sensitive demographic information.
Bản khảo sát yêu cầu thông tin nhân khẩu học không nhạy cảm.
the training focused on handling non-sensitive customer feedback.
Khóa đào tạo tập trung vào xử lý phản hồi khách hàng không nhạy cảm.
this is a non-sensitive internal communication.
Đây là một thông tin nội bộ không nhạy cảm.
the project involved only non-sensitive administrative tasks.
Dự án chỉ liên quan đến các nhiệm vụ hành chính không nhạy cảm.
we stored the non-sensitive files on a public server.
Chúng tôi đã lưu trữ các tệp không nhạy cảm trên một máy chủ công khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay