displaying coerciveness
thể hiện tính ép buộc
avoiding coerciveness
tránh tính ép buộc
high coerciveness
mức độ ép buộc cao
perceived coerciveness
tính ép buộc được nhận thức
reducing coerciveness
giảm tính ép buộc
instances of coerciveness
các trường hợp tính ép buộc
level of coerciveness
mức độ ép buộc
exerting coerciveness
thể hiện tính ép buộc
without coerciveness
không có tính ép buộc
coerciveness concerns
nỗi lo về tính ép buộc
the company faced accusations of using aggressive sales tactics and undue coerciveness.
Doanh nghiệp đối mặt với cáo buộc sử dụng các chiến thuật bán hàng quyết liệt và áp đặt không hợp lý.
we need to ensure that any negotiation avoids even the appearance of coerciveness.
Chúng ta cần đảm bảo rằng bất kỳ cuộc đàm phán nào cũng tránh cả vẻ ngoài của sự áp đặt.
the judge questioned the validity of the confession, citing concerns about coerciveness.
Tòa án đã nghi ngờ tính hợp lệ của lời khai, viện dẫn lo ngại về sự áp đặt.
the investigation revealed a pattern of coerciveness in obtaining witness statements.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình áp đặt trong việc thu thập các lời khai của nhân chứng.
the manager's approach lacked sensitivity and demonstrated a degree of coerciveness.
Phương pháp của quản lý thiếu sự nhạy cảm và thể hiện một mức độ áp đặt.
the policy aims to eliminate any potential for coerciveness in the hiring process.
Chính sách nhằm loại bỏ mọi khả năng của sự áp đặt trong quá trình tuyển dụng.
the lawyer argued that the suspect's consent was not freely given due to coerciveness.
Luật sư lập luận rằng sự đồng ý của nghi phạm không được đưa ra một cách tự do do áp đặt.
the report highlighted the dangers of relying on information obtained through coerciveness.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm khi dựa vào thông tin thu được thông qua sự áp đặt.
the ethical guidelines strictly prohibit any form of coerciveness in research.
Các hướng dẫn đạo đức cấm tuyệt đối mọi hình thức áp đặt trong nghiên cứu.
the team leader emphasized the importance of avoiding any perception of coerciveness.
Lãnh đạo nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh mọi ấn tượng về sự áp đặt.
the government implemented measures to prevent instances of police coerciveness.
Chính phủ đã triển khai các biện pháp để ngăn chặn các trường hợp áp đặt của cảnh sát.
displaying coerciveness
thể hiện tính ép buộc
avoiding coerciveness
tránh tính ép buộc
high coerciveness
mức độ ép buộc cao
perceived coerciveness
tính ép buộc được nhận thức
reducing coerciveness
giảm tính ép buộc
instances of coerciveness
các trường hợp tính ép buộc
level of coerciveness
mức độ ép buộc
exerting coerciveness
thể hiện tính ép buộc
without coerciveness
không có tính ép buộc
coerciveness concerns
nỗi lo về tính ép buộc
the company faced accusations of using aggressive sales tactics and undue coerciveness.
Doanh nghiệp đối mặt với cáo buộc sử dụng các chiến thuật bán hàng quyết liệt và áp đặt không hợp lý.
we need to ensure that any negotiation avoids even the appearance of coerciveness.
Chúng ta cần đảm bảo rằng bất kỳ cuộc đàm phán nào cũng tránh cả vẻ ngoài của sự áp đặt.
the judge questioned the validity of the confession, citing concerns about coerciveness.
Tòa án đã nghi ngờ tính hợp lệ của lời khai, viện dẫn lo ngại về sự áp đặt.
the investigation revealed a pattern of coerciveness in obtaining witness statements.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình áp đặt trong việc thu thập các lời khai của nhân chứng.
the manager's approach lacked sensitivity and demonstrated a degree of coerciveness.
Phương pháp của quản lý thiếu sự nhạy cảm và thể hiện một mức độ áp đặt.
the policy aims to eliminate any potential for coerciveness in the hiring process.
Chính sách nhằm loại bỏ mọi khả năng của sự áp đặt trong quá trình tuyển dụng.
the lawyer argued that the suspect's consent was not freely given due to coerciveness.
Luật sư lập luận rằng sự đồng ý của nghi phạm không được đưa ra một cách tự do do áp đặt.
the report highlighted the dangers of relying on information obtained through coerciveness.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm khi dựa vào thông tin thu được thông qua sự áp đặt.
the ethical guidelines strictly prohibit any form of coerciveness in research.
Các hướng dẫn đạo đức cấm tuyệt đối mọi hình thức áp đặt trong nghiên cứu.
the team leader emphasized the importance of avoiding any perception of coerciveness.
Lãnh đạo nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh mọi ấn tượng về sự áp đặt.
the government implemented measures to prevent instances of police coerciveness.
Chính phủ đã triển khai các biện pháp để ngăn chặn các trường hợp áp đặt của cảnh sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay