cofactors

[US]/[ˈkəʊˌfæktəz]/
[UK]/[ˈkoʊˌfæktərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một yếu tố góp phần hoặc làm tăng tốc một quá trình; Trong sinh hóa học, một hợp chất hóa học không phải protein hoặc ion kim loại cần thiết để enzyme hoạt động; Trong toán học, một thừa số của một đa thức.

Phrases & Collocations

cofactors involved

các yếu tố phụ trợ liên quan

cofactor analysis

phân tích yếu tố phụ trợ

cofactors determine

các yếu tố phụ trợ xác định

identifying cofactors

xác định các yếu tố phụ trợ

cofactor role

vai trò của yếu tố phụ trợ

cofactors affect

các yếu tố phụ trợ ảnh hưởng

cofactor system

hệ thống yếu tố phụ trợ

cofactor function

chức năng của yếu tố phụ trợ

cofactor binding

kết hợp yếu tố phụ trợ

cofactor activity

hoạt động của yếu tố phụ trợ

Example Sentences

the enzyme requires several cofactors to function properly.

Enzyme cần nhiều cofactor để hoạt động đúng cách.

metal ions often serve as essential cofactors in enzymatic reactions.

Các ion kim loại thường đóng vai trò là cofactor thiết yếu trong các phản ứng enzym.

many vitamins act as cofactors, assisting enzymes in catalysis.

Nhiều vitamin đóng vai trò như cofactor, hỗ trợ enzym trong quá trình xúc tác.

cofactors can be tightly bound or loosely associated with the enzyme.

Cofactor có thể được liên kết chặt chẽ hoặc liên kết lỏng lẻo với enzym.

the absence of necessary cofactors can inhibit enzyme activity.

Sự vắng mặt của các cofactor cần thiết có thể ức chế hoạt động của enzym.

some cofactors are consumed during the reaction and require regeneration.

Một số cofactor bị tiêu hao trong phản ứng và cần được tái tạo.

nad+ and fad are common cofactors involved in redox reactions.

NAD+ và FAD là các cofactor phổ biến tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử.

the enzyme's efficiency depends on the availability of its cofactors.

Hiệu quả của enzym phụ thuộc vào sự có mặt của các cofactor của nó.

researchers study cofactors to understand enzyme mechanisms better.

Nghiên cứu viên nghiên cứu cofactor để hiểu rõ hơn về cơ chế của enzym.

cofactor deficiencies can lead to various metabolic disorders.

Sự thiếu hụt cofactor có thể dẫn đến nhiều rối loạn chuyển hóa khác nhau.

the enzyme utilizes cofactors to lower the activation energy.

Enzym sử dụng cofactor để làm giảm năng lượng kích hoạt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now