| số nhiều | cognisances |
have cognisance of
nhận thức được
lack of cognisance
thiếu nhận thức
legal cognisance
nhận thức pháp lý
have cognisance of
nhận thức được
lack of cognisance
thiếu nhận thức
legal cognisance
nhận thức pháp lý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay