cognisance

[Mỹ]/'kɔgnizəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhận thức, công nhận, thừa nhận
Word Forms
số nhiềucognisances

Cụm từ & Cách kết hợp

have cognisance of

nhận thức được

lack of cognisance

thiếu nhận thức

legal cognisance

nhận thức pháp lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay