legal cognizances
nhận thức pháp lý
cognizances of rights
nhận thức về quyền
cognizances of duty
nhận thức về nghĩa vụ
cognizances of facts
nhận thức về sự thật
cognizances in law
nhận thức trong luật pháp
cognizances of obligations
nhận thức về các nghĩa vụ
cognizances of context
nhận thức về bối cảnh
cognizances of evidence
nhận thức về bằng chứng
cognizances of knowledge
nhận thức về kiến thức
cognizances of intent
nhận thức về ý định
to have cognizances of the law is essential for any lawyer.
Việc nắm vững các quy định của pháp luật là điều cần thiết đối với bất kỳ luật sư nào.
her cognizances of the local culture helped her adapt quickly.
Kiến thức của cô ấy về văn hóa địa phương đã giúp cô ấy nhanh chóng thích nghi.
he has a deep cognizance of historical events.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về các sự kiện lịch sử.
the company's cognizances of market trends are impressive.
Kiến thức của công ty về các xu hướng thị trường rất ấn tượng.
her cognizances in psychology make her a great therapist.
Kiến thức của cô ấy về tâm lý học khiến cô ấy trở thành một nhà trị liệu viên tuyệt vời.
they need to develop cognizances about environmental issues.
Họ cần phát triển kiến thức về các vấn đề môi trường.
cognizances of different perspectives can enhance discussions.
Việc nắm vững các quan điểm khác nhau có thể nâng cao các cuộc thảo luận.
it's important to have cognizances of your own biases.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến của chính mình.
his cognizances of technology trends keep him ahead.
Kiến thức của anh ấy về các xu hướng công nghệ giúp anh ấy luôn đi trước.
understanding cultural cognizances can improve communication.
Hiểu được các kiến thức văn hóa có thể cải thiện giao tiếp.
legal cognizances
nhận thức pháp lý
cognizances of rights
nhận thức về quyền
cognizances of duty
nhận thức về nghĩa vụ
cognizances of facts
nhận thức về sự thật
cognizances in law
nhận thức trong luật pháp
cognizances of obligations
nhận thức về các nghĩa vụ
cognizances of context
nhận thức về bối cảnh
cognizances of evidence
nhận thức về bằng chứng
cognizances of knowledge
nhận thức về kiến thức
cognizances of intent
nhận thức về ý định
to have cognizances of the law is essential for any lawyer.
Việc nắm vững các quy định của pháp luật là điều cần thiết đối với bất kỳ luật sư nào.
her cognizances of the local culture helped her adapt quickly.
Kiến thức của cô ấy về văn hóa địa phương đã giúp cô ấy nhanh chóng thích nghi.
he has a deep cognizance of historical events.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về các sự kiện lịch sử.
the company's cognizances of market trends are impressive.
Kiến thức của công ty về các xu hướng thị trường rất ấn tượng.
her cognizances in psychology make her a great therapist.
Kiến thức của cô ấy về tâm lý học khiến cô ấy trở thành một nhà trị liệu viên tuyệt vời.
they need to develop cognizances about environmental issues.
Họ cần phát triển kiến thức về các vấn đề môi trường.
cognizances of different perspectives can enhance discussions.
Việc nắm vững các quan điểm khác nhau có thể nâng cao các cuộc thảo luận.
it's important to have cognizances of your own biases.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến của chính mình.
his cognizances of technology trends keep him ahead.
Kiến thức của anh ấy về các xu hướng công nghệ giúp anh ấy luôn đi trước.
understanding cultural cognizances can improve communication.
Hiểu được các kiến thức văn hóa có thể cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay