cognize reality
nhận thức về thực tế
cognize differences
nhận thức về sự khác biệt
cognize emotions
nhận thức về cảm xúc
cognize risks
nhận thức về rủi ro
cognize patterns
nhận thức về các khuôn mẫu
cognize potential
nhận thức về tiềm năng
cognize truth
nhận thức về sự thật
cognize value
nhận thức về giá trị
cognize challenges
nhận thức về những thách thức
cognize opportunities
nhận thức về cơ hội
it is important to cognize the cultural differences.
Việc nhận thức sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng.
she can easily cognize complex concepts.
Cô ấy có thể dễ dàng nhận thức các khái niệm phức tạp.
to cognize the problem fully, we need more data.
Để nhận thức được vấn đề một cách đầy đủ, chúng ta cần thêm dữ liệu.
he struggled to cognize the instructions given.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhận thức các hướng dẫn đã cho.
children often cognize the world differently.
Trẻ em thường nhận thức thế giới khác với người lớn.
it takes time to cognize the implications of the decision.
Cần có thời gian để nhận thức được những tác động của quyết định.
we must cognize our own biases in decision-making.
Chúng ta phải nhận thức được những thành kiến của chính mình trong quá trình ra quyết định.
to cognize the essence of art, one must observe closely.
Để nhận thức được bản chất của nghệ thuật, người ta phải quan sát kỹ lưỡng.
he failed to cognize the urgency of the situation.
Anh ấy đã không nhận thức được tính cấp bách của tình hình.
it's crucial to cognize the risks involved.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những rủi ro liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay