| số nhiều | cogwheels |
cogwheel gear
bánh răng
cogwheel mechanism
cơ chế bánh răng
cogwheel system
hệ thống bánh răng
cogwheel design
thiết kế bánh răng
cogwheel assembly
lắp ráp bánh răng
cogwheel rotation
xoay bánh răng
cogwheel drive
truyền động bánh răng
cogwheel adjustment
điều chỉnh bánh răng
cogwheel transmission
truyền tải bánh răng
cogwheel function
chức năng của bánh răng
the cogwheel turned smoothly in the machine.
bánh răng quay trơn tru trong máy.
he adjusted the cogwheel to increase the speed.
anh ta điều chỉnh bánh răng để tăng tốc độ.
the cogwheel is a crucial part of the engine.
bánh răng là một bộ phận quan trọng của động cơ.
she heard the cogwheel clicking as it engaged.
cô ấy nghe thấy tiếng bánh răng kêu lách cáchkhi nó khớp vào.
the inventor designed a new type of cogwheel.
nhà phát minh đã thiết kế một loại bánh răng mới.
they replaced the broken cogwheel with a new one.
họ đã thay thế bánh răng bị hỏng bằng một cái mới.
understanding cogwheel mechanics is essential for engineers.
hiểu cơ chế bánh răng là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
the cogwheel system improved the overall efficiency.
hệ thống bánh răng đã cải thiện hiệu quả tổng thể.
he was fascinated by the cogwheel's intricate design.
anh ta bị mê hoặc bởi thiết kế phức tạp của bánh răng.
the cogwheel must be lubricated regularly to function well.
bánh răng phải được bôi trơn thường xuyên để hoạt động tốt.
cogwheel gear
bánh răng
cogwheel mechanism
cơ chế bánh răng
cogwheel system
hệ thống bánh răng
cogwheel design
thiết kế bánh răng
cogwheel assembly
lắp ráp bánh răng
cogwheel rotation
xoay bánh răng
cogwheel drive
truyền động bánh răng
cogwheel adjustment
điều chỉnh bánh răng
cogwheel transmission
truyền tải bánh răng
cogwheel function
chức năng của bánh răng
the cogwheel turned smoothly in the machine.
bánh răng quay trơn tru trong máy.
he adjusted the cogwheel to increase the speed.
anh ta điều chỉnh bánh răng để tăng tốc độ.
the cogwheel is a crucial part of the engine.
bánh răng là một bộ phận quan trọng của động cơ.
she heard the cogwheel clicking as it engaged.
cô ấy nghe thấy tiếng bánh răng kêu lách cáchkhi nó khớp vào.
the inventor designed a new type of cogwheel.
nhà phát minh đã thiết kế một loại bánh răng mới.
they replaced the broken cogwheel with a new one.
họ đã thay thế bánh răng bị hỏng bằng một cái mới.
understanding cogwheel mechanics is essential for engineers.
hiểu cơ chế bánh răng là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
the cogwheel system improved the overall efficiency.
hệ thống bánh răng đã cải thiện hiệu quả tổng thể.
he was fascinated by the cogwheel's intricate design.
anh ta bị mê hoặc bởi thiết kế phức tạp của bánh răng.
the cogwheel must be lubricated regularly to function well.
bánh răng phải được bôi trơn thường xuyên để hoạt động tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay