coheres with
phù hợp với
coheres well
phù hợp tốt
coheres strongly
phù hợp mạnh mẽ
coheres logically
phù hợp logic
coheres seamlessly
phù hợp liền mạch
coheres effectively
phù hợp hiệu quả
coheres clearly
phù hợp rõ ràng
the team's vision coheres with the company's long-term goals.
tầm nhìn của đội nhóm phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.
her arguments coheres around the central theme of environmental protection.
các lập luận của cô ấy xoay quanh chủ đề trung tâm là bảo vệ môi trường.
the narrative coheres beautifully, creating a compelling story.
dòng chuyện mạch lạc một cách tuyệt đẹp, tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.
the evidence coheres to support the defendant's alibi.
bằng chứng phù hợp với lời khai của bị cáo.
the project's success coheres with the new marketing strategy.
thành công của dự án phù hợp với chiến lược marketing mới.
the data coheres with previous research findings.
dữ liệu phù hợp với các kết quả nghiên cứu trước đó.
the philosophical framework coheres with my personal beliefs.
khung tư tưởng phù hợp với niềm tin cá nhân của tôi.
the artist's style coheres across all their different works.
phong cách của họa sĩ mạch lạc trong tất cả các tác phẩm khác nhau của họ.
the policy coheres with the government's overall strategy.
chính sách phù hợp với chiến lược tổng thể của chính phủ.
the company's values coheres with its commitment to sustainability.
các giá trị của công ty phù hợp với cam kết phát triển bền vững của nó.
the plot coheres well, despite some minor inconsistencies.
cốt truyện mạch lạc tốt, bất chấp một số điểm không nhất quán nhỏ.
coheres with
phù hợp với
coheres well
phù hợp tốt
coheres strongly
phù hợp mạnh mẽ
coheres logically
phù hợp logic
coheres seamlessly
phù hợp liền mạch
coheres effectively
phù hợp hiệu quả
coheres clearly
phù hợp rõ ràng
the team's vision coheres with the company's long-term goals.
tầm nhìn của đội nhóm phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.
her arguments coheres around the central theme of environmental protection.
các lập luận của cô ấy xoay quanh chủ đề trung tâm là bảo vệ môi trường.
the narrative coheres beautifully, creating a compelling story.
dòng chuyện mạch lạc một cách tuyệt đẹp, tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.
the evidence coheres to support the defendant's alibi.
bằng chứng phù hợp với lời khai của bị cáo.
the project's success coheres with the new marketing strategy.
thành công của dự án phù hợp với chiến lược marketing mới.
the data coheres with previous research findings.
dữ liệu phù hợp với các kết quả nghiên cứu trước đó.
the philosophical framework coheres with my personal beliefs.
khung tư tưởng phù hợp với niềm tin cá nhân của tôi.
the artist's style coheres across all their different works.
phong cách của họa sĩ mạch lạc trong tất cả các tác phẩm khác nhau của họ.
the policy coheres with the government's overall strategy.
chính sách phù hợp với chiến lược tổng thể của chính phủ.
the company's values coheres with its commitment to sustainability.
các giá trị của công ty phù hợp với cam kết phát triển bền vững của nó.
the plot coheres well, despite some minor inconsistencies.
cốt truyện mạch lạc tốt, bất chấp một số điểm không nhất quán nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay