cohering ideas
kết hợp các ý tưởng
cohering principles
kết hợp các nguyên tắc
cohering themes
kết hợp các chủ đề
cohering concepts
kết hợp các khái niệm
cohering elements
kết hợp các yếu tố
cohering factors
kết hợp các yếu tố
cohering narratives
kết hợp các câu chuyện
cohering strategies
kết hợp các chiến lược
cohering arguments
kết hợp các lập luận
cohering structures
kết hợp các cấu trúc
the team is cohering well after the recent changes.
đội ngũ đang gắn kết tốt sau những thay đổi gần đây.
cohering ideas can lead to a more effective presentation.
việc kết hợp các ý tưởng có thể dẫn đến một bài thuyết trình hiệu quả hơn.
the community is cohering around a common goal.
cộng đồng đang gắn kết xung quanh một mục tiêu chung.
cohering different cultures can enrich our understanding.
việc kết hợp các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
the writer is cohering various themes in the novel.
nhà văn đang kết hợp các chủ đề khác nhau trong tiểu thuyết.
cohering forces are essential for team success.
những lực lượng gắn kết là điều cần thiết cho sự thành công của đội ngũ.
they are cohering their resources to tackle the project.
họ đang gắn kết các nguồn lực của mình để giải quyết dự án.
cohering efforts from all members is crucial.
việc gắn kết nỗ lực từ tất cả các thành viên là rất quan trọng.
cohering around shared values strengthens the organization.
việc gắn kết xung quanh các giá trị chung củng cố tổ chức.
cohering evidence is necessary for a strong argument.
việc kết hợp bằng chứng là cần thiết cho một lập luận mạnh mẽ.
cohering ideas
kết hợp các ý tưởng
cohering principles
kết hợp các nguyên tắc
cohering themes
kết hợp các chủ đề
cohering concepts
kết hợp các khái niệm
cohering elements
kết hợp các yếu tố
cohering factors
kết hợp các yếu tố
cohering narratives
kết hợp các câu chuyện
cohering strategies
kết hợp các chiến lược
cohering arguments
kết hợp các lập luận
cohering structures
kết hợp các cấu trúc
the team is cohering well after the recent changes.
đội ngũ đang gắn kết tốt sau những thay đổi gần đây.
cohering ideas can lead to a more effective presentation.
việc kết hợp các ý tưởng có thể dẫn đến một bài thuyết trình hiệu quả hơn.
the community is cohering around a common goal.
cộng đồng đang gắn kết xung quanh một mục tiêu chung.
cohering different cultures can enrich our understanding.
việc kết hợp các nền văn hóa khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
the writer is cohering various themes in the novel.
nhà văn đang kết hợp các chủ đề khác nhau trong tiểu thuyết.
cohering forces are essential for team success.
những lực lượng gắn kết là điều cần thiết cho sự thành công của đội ngũ.
they are cohering their resources to tackle the project.
họ đang gắn kết các nguồn lực của mình để giải quyết dự án.
cohering efforts from all members is crucial.
việc gắn kết nỗ lực từ tất cả các thành viên là rất quan trọng.
cohering around shared values strengthens the organization.
việc gắn kết xung quanh các giá trị chung củng cố tổ chức.
cohering evidence is necessary for a strong argument.
việc kết hợp bằng chứng là cần thiết cho một lập luận mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay