cohoe salmon
cá cohoe
cohoe run
mùa di cư của cá cohoe
cohoe fishing
đánh bắt cá cohoe
cohoe species
loài cá cohoe
cohoe habitat
môi trường sống của cá cohoe
cohoe catch
mùa đánh bắt cá cohoe
cohoe river
sông cá cohoe
cohoe population
dân số cá cohoe
cohoe meat
thịt cá cohoe
cohoe fillet
phi lê cá cohoe
the fisherman caught a cohoe salmon.
Người ngư dân đã bắt được một con cá cohoe.
cohoe is known for its rich flavor.
Cohoe nổi tiếng với hương vị đậm đà.
we grilled cohoe for dinner last night.
Chúng tôi đã nướng cohoe cho bữa tối vào tối qua.
cohoe is a popular choice among chefs.
Cohoe là lựa chọn phổ biến của các đầu bếp.
she prefers cohoe over other types of fish.
Cô ấy thích cohoe hơn các loại cá khác.
cohoe can be found in many rivers.
Cohoe có thể được tìm thấy ở nhiều sông.
eating cohoe is good for your health.
Ăn cohoe tốt cho sức khỏe của bạn.
we bought fresh cohoe from the market.
Chúng tôi đã mua cohoe tươi từ chợ.
cohoe is often used in sushi dishes.
Cohoe thường được sử dụng trong các món ăn sushi.
they served cohoe with a lemon sauce.
Họ phục vụ cohoe với sốt chanh.
cohoe salmon
cá cohoe
cohoe run
mùa di cư của cá cohoe
cohoe fishing
đánh bắt cá cohoe
cohoe species
loài cá cohoe
cohoe habitat
môi trường sống của cá cohoe
cohoe catch
mùa đánh bắt cá cohoe
cohoe river
sông cá cohoe
cohoe population
dân số cá cohoe
cohoe meat
thịt cá cohoe
cohoe fillet
phi lê cá cohoe
the fisherman caught a cohoe salmon.
Người ngư dân đã bắt được một con cá cohoe.
cohoe is known for its rich flavor.
Cohoe nổi tiếng với hương vị đậm đà.
we grilled cohoe for dinner last night.
Chúng tôi đã nướng cohoe cho bữa tối vào tối qua.
cohoe is a popular choice among chefs.
Cohoe là lựa chọn phổ biến của các đầu bếp.
she prefers cohoe over other types of fish.
Cô ấy thích cohoe hơn các loại cá khác.
cohoe can be found in many rivers.
Cohoe có thể được tìm thấy ở nhiều sông.
eating cohoe is good for your health.
Ăn cohoe tốt cho sức khỏe của bạn.
we bought fresh cohoe from the market.
Chúng tôi đã mua cohoe tươi từ chợ.
cohoe is often used in sushi dishes.
Cohoe thường được sử dụng trong các món ăn sushi.
they served cohoe with a lemon sauce.
Họ phục vụ cohoe với sốt chanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay