cohoe

[Mỹ]/ˈkəʊhəʊ/
[Anh]/ˈkoʊhoʊ/

Dịch

n.cá hồi coho
Các dạng của từ
số nhiềucohoes

Cụm từ & Cách kết hợp

cohoe salmon

cá cohoe

cohoe run

mùa di cư của cá cohoe

cohoe fishing

đánh bắt cá cohoe

cohoe species

loài cá cohoe

cohoe habitat

môi trường sống của cá cohoe

cohoe catch

mùa đánh bắt cá cohoe

cohoe river

sông cá cohoe

cohoe population

dân số cá cohoe

cohoe meat

thịt cá cohoe

cohoe fillet

phi lê cá cohoe

Câu ví dụ

the fisherman caught a cohoe salmon.

Người ngư dân đã bắt được một con cá cohoe.

cohoe is known for its rich flavor.

Cohoe nổi tiếng với hương vị đậm đà.

we grilled cohoe for dinner last night.

Chúng tôi đã nướng cohoe cho bữa tối vào tối qua.

cohoe is a popular choice among chefs.

Cohoe là lựa chọn phổ biến của các đầu bếp.

she prefers cohoe over other types of fish.

Cô ấy thích cohoe hơn các loại cá khác.

cohoe can be found in many rivers.

Cohoe có thể được tìm thấy ở nhiều sông.

eating cohoe is good for your health.

Ăn cohoe tốt cho sức khỏe của bạn.

we bought fresh cohoe from the market.

Chúng tôi đã mua cohoe tươi từ chợ.

cohoe is often used in sushi dishes.

Cohoe thường được sử dụng trong các món ăn sushi.

they served cohoe with a lemon sauce.

Họ phục vụ cohoe với sốt chanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay